Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세계적 시각을 가진 리더

세계적 시각을 가진 리더

segyejeok sigakeul gajin rideo
líder có tầm nhìn toàn cầu

세계적 시각을 가진 리더는 글로벌 시장에서 성공할 수 있다.

Một lãnh đạo có tầm nhìn toàn cầu có thể thành công trên thị trường toàn cầu.


Kinh doanh
trang trọng

Một lãnh đạo có tầm nhìn toàn cầu, hiểu được các vấn đề và xu hướng toàn cầu, và có khả năng đưa ra quyết định phù hợp với bối cảnh quốc tế.

이 CEO는 세계적 시각을 가진 리더로, 다양한 문화와 시장을 이해한다.

Giám đốc điều hành này là một lãnh đạo có tầm nhìn toàn cầu, hiểu được nhiều nền văn hóa và thị trường khác nhau.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và lãnh đạo.

Cụm từ kết hợp

글로벌 리더십lãnh đạo toàn cầu국제적 시각tầm nhìn quốc tế

Từ đồng nghĩa

글로벌 시각을 가진 리더국제적 시각을 가진 지도자

Từ trái nghĩa

국내 중심의 리더지역적 시각을 가진 지도자

Cụm từ liên quan

글로벌 마인드셋cụm từ
tâm trí toàn cầu
국제적 리더십cụm từ
lãnh đạo quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Thường được sử dụng để mô tả một lãnh đạo có khả năng lãnh đạo trong một môi trường kinh doanh toàn cầu.

Quy tắc vàng

Tầm nhìn toàn cầu

Một lãnh đạo có tầm nhìn toàn cầu phải hiểu được các xu hướng và vấn đề toàn cầu để đưa ra quyết định phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '세계적' (toàn cầu) + '시각' (tầm nhìn) + '리더' (lãnh đạo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một lãnh đạo có khả năng nhìn thấy và giải quyết vấn đề trên quy mô toàn cầu.

Phân tích từ

세계적
toàn cầu
root
+
시각
tầm nhìn
root
+
리더
lãnh đạo
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.