Looking up...
この商品は輸送中に破損した。
Mặt hàng này đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Tình trạng vật thể bị hỏng, mất chức năng do tác động vật lý.
地震により多くの建物が破損した。
Nhiều tòa nhà bị hư hỏng do trận động đất.
配送中の破損は保証の対象外です。
Hư hỏng trong quá trình giao hàng không thuộc phạm vi bảo hành.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc bảo hiểm. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).
破損 nhấn mạnh vào tình trạng vật thể bị hỏng hoàn toàn hoặc không thể sử dụng được (ví dụ: đồ điện tử vỡ nát). 損傷 chỉ tổn hại nhẹ hơn (ví dụ: vết xước trên bề mặt). 故障 thường dùng cho máy móc ngừng hoạt động (ví dụ: máy tính bị lỗi).
Dùng khi vật thể bị hư hỏng nặng, không thể sửa chữa hoặc không còn giá trị sử dụng. Thường đi kèm với 'する' (破損する) hoặc trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh.
破損 (hán việt: phá tổn) — từ Hán cổ, nghĩa đen là 'làm tổn hại, phá vỡ'. Cấu tạo từ 破 (phá, làm hỏng) + 損 (tổn, tổn thất).
Dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn '故障' (cố chướng, hỏng hóc nhẹ) hoặc '損傷' (tổn thương, tổn hại). Thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm, kỹ thuật hoặc báo cáo sự cố.