破壊的イノベーション

hakaiteki inobēshonTừ vay mượn từ English イノベーション

"破壊的イノベーション" có nghĩa là gì?

cách mạng phá hủy

この技術は破壊的イノベーションをもたらす

Công nghệ này mang lại cách mạng phá hủy


Cách dùng "破壊的イノベーション" đúng?

Công nghệ
chuyên ngành

Một cách tiếp cận đột phá thay thế hoàn toàn các giải pháp hiện có bằng cách tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới hoàn toàn, thường dẫn đến sự suy giảm của các công nghệ hoặc sản phẩm cũ.

破壊的イノベーションは既存の市場を変革する

Cách mạng phá hủy có thể biến đổi thị trường hiện tại

Khái niệm này được giới thiệu bởi Clayton Christensen trong cuốn sách 'The Innovator's Dilemma'.

Cụm từ kết hợp

破壊的イノベーションを起こすgây ra cách mạng phá hủy破壊的イノベーションの例ví dụ về cách mạng phá hủy

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho các đột phá lớn thay thế hoàn toàn các giải pháp hiện tại, không phải cho các cải tiến nhỏ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với cải tiến tăng dần

Phải dẫn đến sự thay thế hoàn toàn các giải pháp hiện tại, không chỉ là cải tiến nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ '破壊的' (hakaiteki) có nghĩa là 'phá hủy' và 'イノベーション' (inobēshon) là từ mượn từ tiếng Anh 'innovation'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ để mô tả các đột phá lớn thay thế các giải pháp hiện tại.

Phân tích từ

破壊的
phá hủy
root
+
イノベーション
cách mạng
loanword
Từ Điển Nhật Việt