Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 破壊活動

破壊活動

hakaikatsudouÂm Hán-Việtphá huỷ hoạt động

"破壊活動" có nghĩa là gì?

hoạt động phá hoại

この組織は破壊活動を計画している

Tổ chức này đang lên kế hoạch cho hoạt động phá hoại


Cách dùng "破壊活動" đúng?

Luật
trang trọng

Hoạt động nhằm phá hoại, gây hư hỏng hoặc gây rối loạn cho một tổ chức, hệ thống hoặc xã hội

テロリストは破壊活動を通じて社会の安定を脅かしている

Terrorist đang đe dọa sự ổn định của xã hội thông qua hoạt động phá hoại

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị

Cụm từ kết hợp

破壊活動を計画するlên kế hoạch cho hoạt động phá hoại破壊活動を防ぐngăn chặn hoạt động phá hoại

Từ đồng nghĩa

破壊行為テロ活動破壊工作

Từ trái nghĩa

建設活動建設的行為

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '破壊' (phá hoại) và '活動' (hoạt động), mô tả các hành động có mục đích phá hoại

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để mô tả các hành động có mục đích phá hoại hệ thống hoặc xã hội

Phân tích từ

破壊
phá hoại
root
+
活動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.