修理

しゅうり
sửa chữa

車を修理してもらいました。

Tôi đã nhờ sửa chiếc xe.


trang trọng

Sửa chữa những vật dụng, máy móc bị hỏng hoặc không hoạt động bình thường.

テレビを修理に出した。

Tôi đem ti vi đi sửa.

この洗濯機は修理が必要だ。

Cái máy giặt này cần phải sửa chữa.

Thường đi kèm với danh từ chỉ vật dụng, thiết bị (e.g. 車, テレビ, 機械).

Cụm từ kết hợp

修理費phí sửa chữa修理工thợ sửa chữa修理代tiền sửa chữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

修理するcụm từ
hành động sửa chữa

Mẹo hay

Phân biệt 修理 và 直す

'修理' nhấn mạnh vào quá trình sửa chữa kỹ thuật, thường dùng cho đồ vật. '直す' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho hành động khôi phục trạng thái ban đầu (e.g. 直す: sửa lỗi phát âm, sửa chữa quan hệ).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

修理 luôn đi kèm với danh từ chỉ vật dụng/ thiết bị (e.g. 機械を修理する, テレビの修理). Không dùng 修理 cho hành động trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語) '修理' (修: tu sửa, 理: sắp xếp). Cấu trúc tương tự trong tiếng Hán (修理) và tiếng Hàn (수리).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến máy móc, thiết bị. Không dùng cho sửa chữa quan hệ xã hội hoặc con người.

Phân tích từ

修
sửa chữa, cải thiện
root
+
理
sắp xếp, điều chỉnh
root
Từ Điển Nhật Việt