Looking up...
病気から回復する。
Hồi phục sau căn bệnh.
trở lại trạng thái bình thường sau khi bị tổn thương, bệnh tật, suy yếu hoặc mất mát
経済が回復する。
Kinh tế hồi phục.
体力が回復した。
Thể lực đã hồi phục.
Thường dùng trong bối cảnh sức khỏe, kinh tế, tâm lý, hoặc hệ thống hoạt động trở lại bình thường.
sự khôi phục, sự phục hồi (danh từ)
景気の回復が遅れている。
Sự phục hồi của nền kinh tế đang chậm trễ.
Dùng như danh từ trong các báo cáo chính thức.
回復 (noun) chỉ trạng thái hoặc sự kiện hồi phục, còn 回復する (verb) chỉ hành động hồi phục. Ví dụ: 「病気の回復」 (sự hồi phục sau bệnh) vs 「病気が回復する」 (bệnh hồi phục).
Tránh dùng 回復 trong hội thoại thân mật. Thay vào đó, sử dụng các từ như 「元気になる」 (trở nên khỏe mạnh) hoặc 「良くなる」 (trở nên tốt hơn).
Ghép từ hai chữ Hán: 回 (quay lại) + 復 (trở về). Ban đầu chỉ sự trở lại trạng thái cũ, sau mở rộng nghĩa sang phục hồi sức khỏe, kinh tế.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo chính thức hoặc y tế. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.