存続する
"存続する" có nghĩa là gì?
tồn tại, duy trìこの会社は存続するために努力している
Công ty này đang cố gắng để tồn tại
Cách dùng "存続する" đúng?
trang trọng
Tồn tại, duy trì sự tồn vong của một tổ chức, hệ thống, hoặc thực thể nào đó
この伝統は何世紀にもわたって存続してきた
Phong tục này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ
この企業は存続するために革新を続けている
Công ty này đang tiếp tục đổi mới để tồn tại
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc văn hóa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Khi nói về một công ty hoặc tổ chức cố gắng tồn tại, có thể dùng '存続するために努力している' (cố gắng để tồn tại).
Nguồn gốc từ
Từ '存続' (tồn tục) có nguồn gốc từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán '存' (tồn) và '続' (tục), có nghĩa là 'tồn tại' và 'tiếp tục'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về tổ chức, truyền thống, hoặc hệ thống. Có thể dùng với các từ như '努力' (cố gắng) hoặc '継続' (tiếp tục).
Phân tích từ
存
tồn
root続
tục
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt