終了する

shūryō suruÂm Hán-Việtchính yếu

"終了する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

kết thúc

会議は午後5時に終了します。

Cuộc họp sẽ kết thúc vào 5 giờ chiều.


Cách dùng "終了する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọngthông thường

Kết thúc hoặc hoàn thành một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình.

プロジェクトは来週終了します。

Dự án sẽ kết thúc tuần tới.

試合は引き分けで終了した。

Trận đấu kết thúc với kết quả hòa.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Cụm từ kết hợp

終了するkết thúc終了時間thời gian kết thúc終了宣言tuyên bố kết thúc

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '終了' (shūryō) có nguồn gốc từ Hán Việt 'chính yếu', nghĩa là 'chính yếu' hoặc 'kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ kết thúc một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

終了
kết thúc
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt