Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続を図る

存続を図る

sonzoku o hakaruÂm Hán-Việttồn tục đồ

"存続を図る" có nghĩa là gì?

cố gắng duy trì

会社は存続を図るためにコスト削減を行った。

Công ty đã thực hiện cắt giảm chi phí để cố gắng duy trì hoạt động.


Cách dùng "存続を図る" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

Có ý định duy trì, giữ cho một tổ chức, hệ thống hoặc hiện tượng tiếp tục tồn tại.

自治体は人口減少に伴い、地域の存続を図る政策を打ち出した。

Các địa phương đã đưa ra chính sách nhằm cố gắng duy trì sự tồn tại của khu vực trong bối cảnh dân số giảm.

Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.