消滅する

shōmetsu suruÂm Hán-Việttiêu diệt

"消滅する" có nghĩa là gì?

xóa bỏ, tiêu diệt, làm mất

この病気は完全に消滅することができます

Bệnh này có thể được xóa bỏ hoàn toàn


Cách dùng "消滅する" đúng?

chung

Làm mất hoặc xóa bỏ hoàn toàn một vật, hiện tượng, hoặc thực thể

このウイルスは消滅した

Virus này đã bị tiêu diệt

彼の希望は完全に消滅した

Hy vọng của anh ấy đã bị xóa bỏ hoàn toàn

Thường dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn của một vật thể, hiện tượng, hoặc ý định

Cụm từ kết hợp

完全に消滅するxóa bỏ hoàn toàn消滅させるlàm cho biến mất

Nguồn gốc từ

Từ '消滅' có gốc Hán Việt 'tiêu diệt', kết hợp từ '消' (tiêu) và '滅' (diệt), nghĩa là 'xóa bỏ hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '消滅する' thường dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Không dùng để chỉ sự biến mất tạm thời.

Phân tích từ

消
tiêu, xóa
root
+
滅
diệt, diệt
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt