Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Chinese / Spanish

How to say "请" in Spanish

**por favor**

Trong tiếng Tây Ban Nha, por favor là cách thể hiện sự lịch sự khi đưa ra yêu cầu, nhưng mức độ lịch sự phụ thuộc vào ngữ cảnh xã hội, mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Khác với tiếng Việt, tiếng Tây Ban Nha không có hệ thống kính ngữ phức tạp như "bạn"/"anh"/"chị", nhưng cách sử dụng por favor vẫn thay đổi tùy theo tình huống. Đừng ngại sử dụng por favor trong hầu hết các trường hợp, nhưng hãy chú ý đến giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể để tránh bị coi là quá trịnh trọng hoặc thiếu thân thiện.

  1. Với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng Por favor là lựa chọn an toàn nhất khi bạn không quen biết người nghe hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. Nó thể hiện sự tôn trọng mà không quá trang trọng.

    • Por favor, ¿me puede decir la hora?
      "Làm ơn, anh/chị có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?"
    • Por favor, necesito ayuda con este documento.
      "Làm ơn, tôi cần sự giúp đỡ với tài liệu này."
  2. Với bạn bè hoặc người thân quen Trong mối quan hệ thân mật, bạn có thể lược bỏ por favor hoặc thay thế bằng những cách thân thiện hơn như dame (hãy cho tôi) hay pásame (hãy đưa tôi). Tuy nhiên, nếu bạn muốn giữ sự lịch sự ngay cả với bạn bè, por favor vẫn phù hợp.

    • Por favor, ¿me pasas la sal?
      "Làm ơn, đưa tôi lọ muối được không?"
    • Dame un café, por favor.
      "Cho tôi một ly cà phê nhé, làm ơn."
  3. Trong cửa hàng, nhà hàng hoặc dịch vụ Por favor là từ khóa để thể hiện sự tôn trọng đối với nhân viên phục vụ. Hãy kết hợp nó với những từ ngữ lịch sự khác như gracias (cảm ơn) để tạo ấn tượng tốt.

    • Un café, por favor.
      "Một ly cà phê, làm ơn."
    • La cuenta, por favor.
      "Tính tiền giúp tôi, làm ơn."
  4. Khi nhờ vả người lớn tuổi hoặc cấp trên Nếu bạn đang nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy thêm những từ ngữ thể hiện sự kính trọng như usted (ngài/anh/chị - dạng lịch sự) và kết hợp với por favor để tăng mức độ lịch sự.

    • ¿Me podría ayudar, por favor?
      "Anh/chị có thể giúp tôi được không, làm ơn?"
    • Por favor, ¿podría firmar aquí?
      "Làm ơn, ngài có thể ký vào đây được không?"
Cách nóiPhát âm (gần đúng)Ý nghĩa
por favorpor fa-vorLàm ơn (lịch sự)
por fa (viết tắt)por faLàm ơn (thân mật, viết tắt)
hazme el favoras-me el fa-vorLàm ơn giúp tôi (trang trọng hơn)
ten la bondadten la bon-dađLàm ơn (rất lịch sự, hiếm khi dùng)

👉 Por favor là cụm từ đầu tiên bạn nên học khi giao tiếp bằng tiếng Tây Ban Nha. Hãy sử dụng nó trong mọi tình huống, từ cửa hàng tạp hóa đến cuộc trò chuyện với đồng nghiệp. Nếu bạn chỉ nhớ một cụm từ trong tiếng Tây Ban Nha, hãy chọn por favor!

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/zh-es/qing-por-favor
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên