How to say "请" in Spanish
Trong tiếng Tây Ban Nha, por favor là cách thể hiện sự lịch sự khi đưa ra yêu cầu, nhưng mức độ lịch sự phụ thuộc vào ngữ cảnh xã hội, mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Khác với tiếng Việt, tiếng Tây Ban Nha không có hệ thống kính ngữ phức tạp như "bạn"/"anh"/"chị", nhưng cách sử dụng por favor vẫn thay đổi tùy theo tình huống. Đừng ngại sử dụng por favor trong hầu hết các trường hợp, nhưng hãy chú ý đến giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể để tránh bị coi là quá trịnh trọng hoặc thiếu thân thiện.
-
Với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng Por favor là lựa chọn an toàn nhất khi bạn không quen biết người nghe hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. Nó thể hiện sự tôn trọng mà không quá trang trọng.
- Por favor, ¿me puede decir la hora?
"Làm ơn, anh/chị có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?" - Por favor, necesito ayuda con este documento.
"Làm ơn, tôi cần sự giúp đỡ với tài liệu này."
- Por favor, ¿me puede decir la hora?
-
Với bạn bè hoặc người thân quen Trong mối quan hệ thân mật, bạn có thể lược bỏ por favor hoặc thay thế bằng những cách thân thiện hơn như dame (hãy cho tôi) hay pásame (hãy đưa tôi). Tuy nhiên, nếu bạn muốn giữ sự lịch sự ngay cả với bạn bè, por favor vẫn phù hợp.
- Por favor, ¿me pasas la sal?
"Làm ơn, đưa tôi lọ muối được không?" - Dame un café, por favor.
"Cho tôi một ly cà phê nhé, làm ơn."
- Por favor, ¿me pasas la sal?
-
Trong cửa hàng, nhà hàng hoặc dịch vụ Por favor là từ khóa để thể hiện sự tôn trọng đối với nhân viên phục vụ. Hãy kết hợp nó với những từ ngữ lịch sự khác như gracias (cảm ơn) để tạo ấn tượng tốt.
- Un café, por favor.
"Một ly cà phê, làm ơn." - La cuenta, por favor.
"Tính tiền giúp tôi, làm ơn."
- Un café, por favor.
-
Khi nhờ vả người lớn tuổi hoặc cấp trên Nếu bạn đang nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy thêm những từ ngữ thể hiện sự kính trọng như usted (ngài/anh/chị - dạng lịch sự) và kết hợp với por favor để tăng mức độ lịch sự.
- ¿Me podría ayudar, por favor?
"Anh/chị có thể giúp tôi được không, làm ơn?" - Por favor, ¿podría firmar aquí?
"Làm ơn, ngài có thể ký vào đây được không?"
- ¿Me podría ayudar, por favor?
| Cách nói | Phát âm (gần đúng) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| por favor | por fa-vor | Làm ơn (lịch sự) |
| por fa (viết tắt) | por fa | Làm ơn (thân mật, viết tắt) |
| hazme el favor | as-me el fa-vor | Làm ơn giúp tôi (trang trọng hơn) |
| ten la bondad | ten la bon-dađ | Làm ơn (rất lịch sự, hiếm khi dùng) |
👉 Por favor là cụm từ đầu tiên bạn nên học khi giao tiếp bằng tiếng Tây Ban Nha. Hãy sử dụng nó trong mọi tình huống, từ cửa hàng tạp hóa đến cuộc trò chuyện với đồng nghiệp. Nếu bạn chỉ nhớ một cụm từ trong tiếng Tây Ban Nha, hãy chọn por favor!
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.