How to say "Làm ơn" in Korean

**부탁**Phiên âmbutak

Trong tiếng Hàn, cách thể hiện sự nhờ vả hay yêu cầu một cách lịch sự phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ, tuổi tác và địa vị xã hội. 부탁 (butak) là từ chung dùng để nhờ ai đó làm gì, nhưng mức độ lịch sự và cách sử dụng thay đổi theo tình huống. Người Hàn thường kết hợp 부탁 với các kính ngữ khác để thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt khi giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người không quen biết.

  1. Gặp người lạ hoặc cấp trên (cực kỳ lịch sự, kính ngữ cao)

    • 부탁드립니다 (butak-deurimnida)
      • - 선생님, 이 일을 좀 부탁드립니다.
        • "Thầy/cô ơi, nhờ thầy/cô giúp việc này ạ."
      • - 죄송하지만, 이 길 좀 가르쳐 주시겠어요? 부탁드립니다.
        • "Xin lỗi, nhờ anh/chị chỉ đường giúp được không ạ?"
  2. Gặp người quen nhưng lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn (lịch sự, nhưng thân mật hơn)

    • 부탁드려요 (butak-deuryeoyo)
      • - 어머니, 이거 좀 부탁드려요.
        • "Mẹ ơi, nhờ mẹ giúp việc này."
      • - 사장님, 이 자료 검토 부탁드려요.
        • "Anh/chị giám đốc, nhờ anh/chị xem xét tài liệu này."
  3. Gặp bạn bè hoặc người cùng tuổi (thân mật, ít trang trọng)

    • 부탁해 (butakhae)
      • - 민수야, 이거 부탁해.
        • "Minsu à, nhờ cậu việc này nhé."
      • - 친구야, 저 좀 도와줄래? 부탁해.
        • "Bạn ơi, giúp mình chút được không? Nhờ vậy nhé."
  4. Khi muốn nhờ vả một cách rất nhẹ nhàng, thường dùng trong câu hỏi lịch sự

    • 부탁할게요 (butakhalgeyo)
      • - 저 좀 도와주시겠어요? 부탁할게요.
        • "Anh/chị có thể giúp mình chút không? Nhờ vậy nhé."
      • - 이거 좀 봐 주실래요? 부탁할게요.
        • "Anh/chị xem giúp mình được không? Nhờ vậy nhé."
Cụm từPhiên âmÝ nghĩa
부탁드립니다butak-deurimnidaXin nhờ vả (cực kỳ lịch sự)
부탁드려요butak-deuryeoyoXin nhờ vả (lịch sự)
부탁해butakhaeNhờ vậy nhé (thân mật)
부탁할게요butakhalgeyoNhờ vậy nhé (lịch sự nhẹ nhàng)

👉 Hãy bắt đầu bằng cách nhớ 부탁드립니다 (butak-deurimnida). Đây là cách thể hiện sự tôn trọng cao nhất, phù hợp cho hầu hết các tình huống lịch sự khi giao tiếp với người lạ, cấp trên hoặc người lớn tuổi. Khi quen biết hơn, bạn có thể chuyển dần sang 부탁드려요 (butak-deuryeoyo) hoặc 부탁해 (butakhae) tùy theo mức độ thân thiết.

Các cụm từ liên quan trong Korean

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.