How to say "Cảm ơn" in Japanese
Trong văn hóa Nhật Bản, sự bày tỏ lòng biết ơn không chỉ đơn thuần là lời nói mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận. Người Nhật rất chú trọng đến cấp bậc, tuổi tác và mối quan hệ xã hội khi giao tiếp. Do đó, cách nói "cảm ơn" sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng. Đừng ngại sử dụng những từ lịch sự hơn ngay cả khi mối quan hệ của bạn với người đối diện không quá thân thiết — điều này sẽ được đánh giá cao trong văn hóa Nhật Bản.
-
Cảm ơn trong tình huống thân mật hoặc với người bằng tuổi/trẻ hơn Sử dụng ありがとう (arigatō) khi bạn cảm ơn bạn bè, người thân hoặc những người có vị thế ngang bằng với mình. Đây là cách nói đơn giản và gần gũi.
- ありがとう、助かりました!
Cảm ơn, bạn đã giúp tôi rất nhiều! - ありがとう、美味しかったです!
Cảm ơn, món ăn ngon quá!
- ありがとう、助かりました!
-
Cảm ơn trong tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi/hơn cấp bậc Đối với cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi hoặc trong môi trường công sở, bạn nên sử dụng ありがとうございます (arigatō gozaimasu). Đây là cách nói lịch sự và thể hiện sự tôn trọng tối thiểu.
- ありがとうございます、大変助かりました。
Cảm ơn rất nhiều, tôi thực sự rất biết ơn. - ありがとうございます、お招きいただき、光栄です。
Cảm ơn vì đã mời tôi, thật sự là niềm vinh dự.
- ありがとうございます、大変助かりました。
-
Cảm ơn rất sâu sắc hoặc trong tình huống đặc biệt quan trọng Khi bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc trong những dịp đặc biệt như nhận được sự giúp đỡ lớn lao, hãy sử dụng 本当にありがとうございます (hontō ni arigatō gozaimasu). Cách nói này thể hiện sự chân thành và trân trọng.
- 本当にありがとうございます、命を救っていただきました。
Thật lòng cảm ơn, bạn đã cứu mạng tôi. - 本当にありがとうございます、この機会を与えてくださって。
Thật lòng cảm ơn vì đã cho tôi cơ hội này.
- 本当にありがとうございます、命を救っていただきました。
-
Cảm ơn khi nhận được sự giúp đỡ nhỏ nhặt Trong những tình huống hàng ngày như nhận tiền thừa khi mua sắm hoặc được chỉ đường, bạn có thể dùng ありがとうございます (arigatō gozaimasu) để thể hiện sự lịch sự.
- ありがとうございます、お釣りを間違えないようにお願いします。
Cảm ơn, xin hãy trả tiền thừa đúng nhé. - ありがとうございます、道を教えてくださって。
Cảm ơn đã chỉ đường cho tôi.
- ありがとうございます、お釣りを間違えないようにお願いします。
| Cách nói | Romaji | Ý nghĩa sử dụng |
|---|---|---|
| ありがとう | arigatō | Dùng với bạn bè, người thân, người ngang hàng |
| ありがとうございます | arigatō gozaimasu | Dùng trong tình huống trang trọng, với người trên tuổi hoặc cấp bậc |
| 本当にありがとうございます | hontō ni arigatō gozaimasu | Dùng khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc |
👉 **Hãy ghi nhớ ngay từ đầu: ありがとうございます (arigatō gozaimasu). Đây là cách nói lịch sự và an toàn nhất cho hầu hết mọi tình huống giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản. Bạn có thể dùng nó trong hầu hết các trường hợp, từ cảm ơn nhân viên cửa hàng cho đến cấp trên trong công ty. Chỉ khi mối quan hệ trở nên thân thiết, bạn mới nên chuyển sang dùng ありがとう (arigatō).
Các cụm từ liên quan trong Japanese
- Cách nói "Xin chào" bằng Japanese**こんにちは** · Konnichiwa
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.