How to say "お願いします" in Spanish
Trong tiếng Tây Ban Nha, por favor là cách thể hiện sự lịch sự khi đưa ra yêu cầu, nhưng mức độ trang trọng và cách dùng phụ thuộc nhiều vào mối quan hệ xã hội, độ tuổi và hoàn cảnh. Khác với tiếng Nhật, nơi お願いします có thể dùng trong mọi tình huống (kể cả với người dưới hoặc trong gia đình), tiếng Tây Ban Nha phân biệt rõ ràng giữa cách nói thân mật, lịch sự và trang trọng. Nếu dùng sai ngữ cảnh, bạn có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc quá thân mật. Dưới đây là những tình huống phổ biến nhất khi sử dụng por favor và cách điều chỉnh cho phù hợp.
-
Với người lạ, cấp trên hoặc trong môi trường công sở (trang trọng) Por favor là bắt buộc khi bạn muốn nhờ ai đó làm gì đó một cách lịch sự, đặc biệt nếu họ có vị trí cao hơn hoặc không quen biết. Không dùng por favor một mình mà thường kèm theo cấu trúc câu đầy đủ hoặc danh từ xưng hô.
- ¿Me podría pasar la sal, por favor?
"Bạn có thể đưa tôi lọ muối được không ạ?" - Disculpe, ¿podría repetir eso, por favor?
"Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại điều đó được không?"
- ¿Me podría pasar la sal, por favor?
-
Với bạn bè, người cùng tuổi hoặc người thân (thân mật) Trong nhóm bạn bè hoặc gia đình, por favor vẫn được dùng, nhưng có thể lược bớt để câu nói tự nhiên hơn. Tuy nhiên, không bao giờ lược bỏ hoàn toàn nếu bạn muốn giữ sự lịch sự tối thiểu.
- Pásame el control, por favor.
"Đưa mình cái điều khiển đi, làm ơn." - Ayúdame con esto, por favor.
"Giúp mình việc này với."
- Pásame el control, por favor.
-
Khi nhờ vả người lớn tuổi hoặc người có thẩm quyền (lịch sự nhưng không quá trang trọng) Với người lớn tuổi, bạn nên kết hợp por favor với danh từ xưng hô như señor (ông), señora (bà) hoặc don/doña (dùng cho người lớn tuổi trang trọng). Tránh dùng tên riêng một mình.
- Señora, ¿me podría indicar dónde está la estación, por favor?
"Bà có thể chỉ cho tôi ga tàu ở đâu không ạ?" - Don Carlos, ¿me hace el favor de firmar aquí, por favor?
"Ông Carlos, làm ơn ký vào đây được không ạ?"
- Señora, ¿me podría indicar dónde está la estación, por favor?
-
Trong cửa hàng, nhà hàng hoặc dịch vụ (lịch sự nhưng ngắn gọn) Nhân viên phục vụ thường mong đợi bạn dùng por favor, nhưng trong ngữ cảnh này, câu nói thường ngắn gọn và đi kèm với gracias (cảm ơn) để thể hiện sự tôn trọng.
- Un café, por favor.
"Cho tôi một ly cà phê, làm ơn." - La cuenta, por favor.
"Cho tôi thanh toán, làm ơn."
- Un café, por favor.
-
Khi xin lỗi hoặc làm phiền ai đó (kết hợp với excuse me) Por favor có thể dùng sau perdón (xin lỗi) hoặc disculpe (xin lỗi trang trọng) để làm dịu câu nói khi bạn làm phiền người khác.
- Perdón, ¿me deja pasar, por favor?
"Xin lỗi, cho tôi đi qua được không?" - Disculpe, ¿tiene hora, por favor?
"Xin lỗi, bạn có biết mấy giờ rồi không?"
- Perdón, ¿me deja pasar, por favor?
| Cụm từ | Cách dùng ngắn gọn |
|---|---|
| por favor | Lịch sự chung, dùng trong mọi tình huống |
| hazme el favor de… | Nhờ vả ai đó làm gì (thân mật hơn) |
| ¿me haces el favor? | Hỏi ai đó có thể giúp mình không? (thân mật) |
| ¿me haría el favor? | Hỏi ai đó có thể giúp mình không? (lịch sự) |
👉 **Hãy ghi nhớ: por favor là cụm từ quan trọng nhất để thể hiện sự lịch sự trong tiếng Tây Ban Nha. Bắt đầu bằng cách dùng por favor trong mọi tình huống, sau đó điều chỉnh theo ngữ cảnh khi bạn quen thuộc hơn. Đừng quên kết hợp nó với những từ ngữ xưng hô phù hợp (như señor, señora) khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng.
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.