Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Japanese / German

How to say "お願いします" in German

**Bitte**

Trong tiếng Đức, Bitte là một từ đa năng nhưng cực kỳ quan trọng để thể hiện sự lịch sự khi đưa ra yêu cầu hoặc mong muốn. Khác với tiếng Nhật, tiếng Đức không có hệ thống kính ngữ phức tạp như お願いします, nhưng cách sử dụng Bitte vẫn phụ thuộc nhiều vào mối quan hệ, hoàn cảnh và mức độ thân mật. Điểm quan trọng nhất cần nhớ: Bitte không bao giờ được dùng một cách suồng sã với người lạ, cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng. Nó thường đi kèm với những từ ngữ bổ sung để tăng mức độ lịch sự, hoặc được thay thế bằng các cấu trúc khác khi cần thiết.

1. Khi yêu cầu người lạ hoặc trong tình huống trang trọng

Trong giao tiếp chính thức, Bitte thường đứng cuối câu hoặc sau động từ, và thường đi kèm với các từ lịch sự như könnten Sie (bạn có thể) hoặc würden Sie (bạn sẽ). Đây là cách thể hiện sự tôn trọng tối thiểu khi bạn không quen biết người đối diện.

  • Könnten Sie mir bitte helfen?
    "Bạn có thể giúp tôi được không?"

  • Würden Sie das bitte unterschreiben?
    "Bạn vui lòng ký vào đây được không?"

  • Könnten Sie mir das erklären?
    "Bạn có thể giải thích điều đó cho tôi được không?"

2. Khi yêu cầu bạn bè hoặc người thân

Với bạn bè hoặc người thân, Bitte có thể đứng một mình hoặc đi kèm với động từ ở dạng mệnh lệnh thân mật. Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp này, nó vẫn cần được sử dụng một cách tự nhiên để không bị cứng nhắc.

  • Gib mir bitte das Salz.
    "Làm ơn đưa tôi lọ muối."

  • Ruf mich bitte später an.
    "Làm ơn gọi cho tôi sau nhé."

  • Komm bitte pünktlich.
    "Làm ơn đến đúng giờ."

3. Khi trả lời hoặc đáp lại lời cảm ơn

Trong tiếng Đức, Bitte còn được dùng như một cách đáp lại lời cảm ơn (tương tự như "You're welcome" trong tiếng Anh). Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này trong giao tiếp hàng ngày.

  • Danke für die Hilfe!
    Bitte!
    "Cảm ơn vì đã giúp đỡ!" "Không có gì!"

  • Vielen Dank für das Geschenk.
    Bitte sehr!
    "Cảm ơn rất nhiều vì món quà!" "Rất hân hạnh!"

4. Khi đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp thứ gì đó

Bitte cũng được dùng khi bạn muốn đề nghị giúp đỡ hoặc đưa thứ gì đó cho người khác. Trong trường hợp này, nó thường đi kèm với hier (ở đây) hoặc nehmen Sie (xin mời).

  • Bitte, nehmen Sie Platz.
    "Mời ngồi."

  • Hier, bitte schön!
    "Đây ạ, xin mời!"

  • Bitte, hier ist Ihr Kaffee.
    "Mời uống cà phê của bạn ạ."

Quick Cheat Sheet

Tình huốngCách dùngVí dụ
Trang trọng / người lạBitte + könnten Sie / würden SieKönnten Sie mir bitte helfen?
Thân mật / bạn bèBitte + động từ mệnh lệnhGib mir bitte das Salz.
Đáp lại lời cảm ơnBitte! / Bitte sehr!Danke! — Bitte!
Đề nghị giúp đỡBitte + hier / nehmen SieBitte, nehmen Sie Platz.

👉 **Hãy bắt đầu bằng cách ghi nhớ hai cách dùng quan trọng nhất: "Bitte" khi đáp lại lời cảm ơn (ví dụ: Bitte!) và "Könnten Sie bitte…?" khi yêu cầu người lạ (ví dụ: Könnten Sie mir bitte helfen? ). Hai cấu trúc này sẽ giúp bạn xử lý hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày một cách lịch sự và tự nhiên.

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/ja-de/onegaishimasu-bitte
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên