Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • Tiếng Anh
  • Tiếng Việt
  • Tiếng Nhật
  • Tiếng Trung
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Hàn
  • Tiếng Đức
  • Tiếng Hindi
  • Tiếng Ý

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Italian / Hindi

How to say "Per favore" in Hindi

**कृपया**Phiên âmkripayā

Trong tiếng Hindi, कृपया (kripayā) là từ lịch sự dùng để làm cho lời yêu cầu trở nên nhẹ nhàng hơn. Khác với tiếng Ý, tiếng Hindi không có sự phân biệt rõ rệt giữa "per favore" (dùng trong mọi tình huống) và các biến thể khác. Tuy nhiên, ngữ cảnh xã hội (độ tuổi, địa vị, mối quan hệ) vẫn ảnh hưởng đến cách sử dụng. कृपया có thể đứng trước hoặc sau động từ, nhưng vị trí thường thay đổi theo mức độ trang trọng.

  1. Dùng trong mọi tình huống thông thường

    • कृपया thường đặt ở đầu câu để thể hiện sự tôn trọng tối thiểu trong giao tiếp hàng ngày.

    • - **कृपया** पानी लाओ। "Làm ơn đem cho tôi nước."

    • - एक गिलास पानी **कृपया**। "Một cốc nước, làm ơn."

  2. Dùng khi nhờ người lớn tuổi hoặc cấp trên

    • Trong văn hóa Ấn Độ, tuổi tác và địa vị đóng vai trò quan trọng. कृपया kết hợp với các danh từ tôn kính như "जनाब" (janāb, ngài) hoặc "महोदय" (mahoday, quý ông) sẽ tăng thêm sự trang trọng.

    • - **कृपया** जनाब, यहाँ बैठिये। "Xin mời ngài ngồi ở đây."

    • - क्या आप **कृपया** दरवाज़ा बंद कर सकते हैं? "Anh có thể đóng cửa lại giúp tôi được không?"

  3. Dùng trong văn bản chính thức hoặc yêu cầu giấy tờ

    • Trong thư từ hành chính hoặc khi yêu cầu dịch vụ công, कृपया thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính.

    • - **कृपया** अपना आवेदन पत्र भरें। "Xin vui lòng điền vào đơn đăng ký của bạn."

    • - फॉर्म **कृपया** हस्ताक्षर करें। "Xin vui lòng ký vào biểu mẫu."

  4. Dùng trong câu hỏi lịch sự

    • Khi hỏi đường hoặc yêu cầu thông tin, कृपया thường đặt ở cuối câu để thể hiện sự nhã nhặn.

    • - आप यहाँ से स्टेशन कैसे जाएँगे? **कृपया** बताइए। "Làm thế nào để đi đến nhà ga từ đây? Xin hãy chỉ tôi."

    • - क्या आप **कृपया** समय बता सकते हैं? "Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?"

Cách dùngDạng viếtPhiên âmÝ nghĩa ngắn gọn
Trang trọngकृपयाkripayāLàm ơn (dùng trong mọi tình huống)
Kết hợp danh từ tôn kínhजनाब + कृपयाjanāb kripayāXin ngài (rất trang trọng)
Cuối câu hỏiकृपयाkripayā... được không? (nhẹ nhàng)

👉 **Hãy ghi nhớ trước hết: कृपया (kripayā). Đây là từ đơn giản nhất và có thể dùng trong mọi tình huống từ thân mật đến trang trọng. Nếu bạn không chắc ngữ cảnh, hãy đặt कृपया ở đầu câu để an toàn nhất.

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/it-hi/per-favore-kripaya
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên