Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • Tiếng Anh
  • Tiếng Việt
  • Tiếng Nhật
  • Tiếng Trung
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Hàn
  • Tiếng Đức
  • Tiếng Hindi
  • Tiếng Ý

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Hindi / Vietnamese

How to say "कृपया" in Vietnamese

**xin vui lòng**

Trong tiếng Việt, xin vui lòng là cách thể hiện sự lịch sự khi đưa ra yêu cầu, giống như "kripaya" trong tiếng Hindi. Tuy nhiên, văn hóa ứng xử của người Việt rất coi trọng sự tôn trọng theo tuổi tác, địa vị xã hội và mối quan hệ. Bạn cần điều chỉnh cách dùng tùy theo đối tượng giao tiếp để tránh hiểu lầm.

  1. Dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên Xin vui lòng thể hiện sự tôn trọng sâu sắc. Hãy kết hợp với các từ xưng hô thích hợp như anh, chị, cô, chú, bác hoặc thưa khi nói chuyện trang trọng.

    • Xin vui lòng cho tôi mượn cây bút của cô.
      "Xin cô vui lòng cho tôi mượn cây bút."
    • Xin vui lòng đợi tôi một chút.
      "Thưa bác, xin bác vui lòng đợi tôi một chút."
  2. Dùng với bạn bè hoặc người ngang hàng Xin vui lòng vẫn lịch sự, nhưng bạn có thể lược bớt phần xin hoặc dùng vui lòng một mình trong ngữ cảnh thân mật hơn.

    • Vui lòng giúp tôi một tay nhé!
      "Giúp tôi một tay nhé!"
    • Xin vui lòng gửi lại tài liệu sớm cho tôi.
      "Bạn gửi lại tài liệu sớm cho mình nhé."
  3. Dùng trong văn bản hoặc thông báo chính thức Xin vui lòng thường đứng đầu câu trong thư từ, email hoặc biển báo. Nó mang sắc thái trang trọng và khách quan.

    • Xin vui lòng điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn.
      "Xin quý khách vui lòng điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn."
    • Xin vui lòng giữ gìn vệ sinh chung.
      "Xin quý vị vui lòng giữ gìn vệ sinh chung."
  4. Dùng khi nhờ vả người lạ hoặc trong dịch vụ Xin vui lòng kết hợp với làm ơn hoặc cho tôi để tăng tính lịch sự. Tránh dùng xin vui lòng một mình trong tình huống khẩn cấp.

    • Xin vui lòng cho tôi xem menu.
      "Cho tôi xem menu được không ạ?"
    • Xin vui lòng chỉ đường đến bến xe buýt.
      "Anh/chị vui lòng chỉ đường đến bến xe buýt cho tôi."

👉 Cách dùng hữu ích nhất trong cuộc sống hằng ngày: Hãy nhớ "Xin vui lòng" như một công cụ đa năng. Đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy thêm thưa hoặc xin trước. Đối với bạn bè, bạn có thể rút gọn thành "Vui lòng" hoặc "Làm ơn" tùy tình huống. Đừng quên kết hợp với ánh mắt và nụ cười để tăng thêm sự thân thiện!

Các cụm từ liên quan trong Vietnamese

  • Cách nói "धन्यवाद" bằng Vietnamese**Cảm ơn**
https://vocapedia.org/vi/how-to-say/hi-vi/krpaya-xin-vui-long
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên