Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • Tiếng Anh
  • Tiếng Việt
  • Tiếng Nhật
  • Tiếng Trung
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Hàn
  • Tiếng Đức
  • Tiếng Hindi
  • Tiếng Ý

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Hindi / Italian

How to say "कृपया" in Italian

**per favore**

Trong tiếng Ý, per favore là cụm từ lịch sự nhất để diễn đạt "xin vui lòng" hoặc "làm ơn". Khác với tiếng Việt, người Ý thường sử dụng nó trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày, từ thân mật đến trang trọng. Điểm quan trọng nhất cần nhớ: per favore luôn đứng cuối câu, không bao giờ đứng đầu như trong tiếng Việt. Việc sử dụng đúng vị trí này thể hiện sự lịch sự và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Ý.

  1. Để nhờ vả một cách lịch sự

    • per favore là cách phổ biến nhất để làm mềm mại yêu cầu của bạn. Nó phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp, hoặc người quen.
      • Mi può passare il sale per favore?
        "Bạn có thể đưa tôi muối được không?"
      • Puoi chiudere la finestra per favore?
        "Bạn đóng cửa sổ giúp tôi được không?"
  2. Trong tình huống trang trọng hoặc lần đầu gặp mặt

    • Khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc trong môi trường công sở, bạn có thể kết hợp per favore với các từ ngữ lịch sự khác như signore (ngài), signora (bà), hoặc Lei (ngài, dùng cho người lạ).
      • Mi scusi, signor Rossi, potrebbe ripetere per favore?
        "Xin lỗi ngài Rossi, ngài có thể nhắc lại được không?"
      • Signora Bianchi, può firmare qui per favore?
        "Bà Bianchi, bà ký vào đây được không?"
  3. Khi muốn nhấn mạnh sự lịch sự

    • Người Ý thường thêm la prego (tôi cầu xin ngài) vào cuối câu để thể hiện sự tôn trọng cao hơn. Cách này thường dùng trong dịch vụ khách hàng hoặc khi nhờ vả người không quen biết.
      • Mi dia un caffè per favore, la prego!
        "Làm ơn cho tôi một ly cà phê!"
      • Aspetti un momento per favore, la prego!
        "Xin đợi một chút!"
  4. Trong giao tiếp thân mật

    • Bạn bè hoặc người thân có thể rút ngắn thành per fa’ (cách nói thân mật, bỏ vần vo của per favore). Tuy nhiên, cách này chỉ dùng trong môi trường rất thân thiết.
      • Dammi una mano per fa’!
        "Giúp tôi một tay đi!"
      • Passami il telefono per fa’!
        "Đưa điện thoại cho tôi đi!"

👉 **Hãy bắt đầu bằng cách ghi nhớ cụm từ đơn giản nhất: per favore. Nó đủ dùng trong 80% tình huống hàng ngày, từ quán cà phê đến cửa hàng. Chỉ khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng, bạn mới cần bổ sung thêm signore/signora hoặc la prego.

Cụm từPhát âm (tương đối)Nghĩa sử dụng
per favoreper fa-vo-reLịch sự, dùng mọi lúc
per fa’per faThân mật, bạn bè
per favore, la pregoper fa-vo-re, la pre-goRất lịch sự, dịch vụ
Mi scusi, per favore?mi sku-si, per fa-vo-re?Xin lỗi + nhờ vả (trang trọng)
Signora, per favore?si-nyo-ra, per fa-vo-re?Dùng với phụ nữ lớn tuổi
https://vocapedia.org/vi/how-to-say/hi-it/krpaya-per-favore
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên