Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / French / Chinese

How to say "Merci" in Chinese

**謝謝**/**谢谢**Phiên âmxièxie

Trong văn hóa Trung Quốc, sự biết ơn thể hiện qua cách dùng lời cảm ơn không chỉ đơn thuần là một phép lịch sự mà còn phản ánh mối quan hệ xã hội, tuổi tác, địa vị hay mức độ thân thiết giữa người nói và người nghe. Người Trung Quốc thường ưu tiên sự khiêm nhường và tế nhị, vì vậy lời cảm ơn có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh. Ví dụ, khi cảm ơn người lớn tuổi hoặc cấp trên, bạn nên kết hợp với các từ ngữ tôn trọng để thể hiện sự kính trọng. Ngược lại, với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi, lời cảm ơn có thể ngắn gọn và thoải mái hơn. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất cho người mới bắt đầu.

  1. Cảm ơn trong tình huống thân mật hoặc với bạn bè, người cùng tuổi

    • 謝謝 (xièxie) là cách đơn giản và phổ biến nhất để nói "cảm ơn" trong hầu hết các tình huống hàng ngày, đặc biệt khi giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.
      • **謝謝你幫忙!**
        "Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!"
      • **謝謝你的禮物!**
        "Cảm ơn món quà của bạn!"
  2. Cảm ơn người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng

    • Khi cảm ơn người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong môi trường công sở, người Trung Quốc thường thêm các từ ngữ tôn trọng như 您 (nín) (ngài, cách nói trang trọng) hoặc 了 (le) (thể hiện sự hoàn thành) để thể hiện sự kính trọng.
      • **謝謝您的幫助!**
        "Cảm ơn ngài đã giúp đỡ!"
      • **謝謝您的指教!**
        "Cảm ơn ngài đã chỉ dạy!"
  3. Cảm ơn một cách trang trọng hoặc trong văn bản chính thức

    • Trong các tình huống trang trọng như thư từ, email chính thức hoặc khi giao tiếp với đối tác kinh doanh, người Trung Quốc thường sử dụng 感謝 (gǎnxiè) thay cho 謝謝, vì nó mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn.
      • **感謝您的支持!**
        "Cảm ơn sự ủng hộ của ngài!"
      • **感謝您的耐心等待!**
        "Cảm ơn sự kiên nhẫn chờ đợi của ngài!"
  4. Cảm ơn kèm theo hành động hoặc lời nói ngắn gọn

    • Người Trung Quốc thường kết hợp lời cảm ơn với các hành động như gật đầu nhẹ, mỉm cười hoặc cúi đầu nhẹ để thể hiện sự chân thành. Trong giao tiếp, bạn có thể nghe thấy những câu như:
      • **謝了!**
        "Cảm ơn nhé!" (thân mật)
      • **多謝!**
        "Cảm ơn nhiều!" (dùng trong tình huống thân mật hoặc khi nhận được sự giúp đỡ lớn)
Cách nóiPhiên âmNghĩaTình huống sử dụng
謝謝xièxieCảm ơnThân mật, hàng ngày
謝謝你xièxie nǐCảm ơn bạnThân mật, với bạn bè
謝謝您xièxie nínCảm ơn ngàiTrang trọng, với người lớn tuổi/cấp trên
感謝gǎnxièCảm ơn (trang trọng)Văn bản chính thức, đối tác kinh doanh
多謝duōxièCảm ơn nhiềuThân mật, khi nhận được sự giúp đỡ lớn

👉 **Hãy ghi nhớ ngay: 謝謝 (xièxie) là cách đơn giản và linh hoạt nhất để bắt đầu. Dùng nó trong hầu hết các tình huống hàng ngày, từ cảm ơn bạn bè đến đồng nghiệp thân thiết. Khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng, hãy thay 你 (nǐ) bằng 您 (nín) để thể hiện sự tôn trọng.

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/fr-zh/merci-xiexie
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên