How to say "Merci" in Vietnamese
Ở Việt Nam, sự biết ơn thường được thể hiện một cách chân thành nhưng cũng rất chú trọng đến mối quan hệ xã hội. Khác với tiếng Pháp, tiếng Việt không có nhiều lớp từ ngữ trang trọng cho lời cảm ơn, nhưng cách nói và ngữ điệu lại quan trọng. Bạn nên chú ý đến tuổi tác, vai vế (sếp, cấp dưới, người lớn tuổi) và mức độ thân thiết để chọn cách nói phù hợp. Đừng ngại tỏ ra chân thành, vì người Việt đánh giá cao sự chân thật hơn là sự cầu kỳ trong lời cảm ơn.
-
Cảm ơn (cảm ơn) Dùng trong mọi trường hợp thông thường, từ bạn bè đến người quen hay người lớn tuổi hơn. Đây là cách phổ biến nhất để nói "cảm ơn" trong tiếng Việt.
- Cảm ơn anh đã giúp đỡ tôi!
"Cảm ơn anh đã giúp tôi!" - Cảm ơn em nhé!
"Cảm ơn em nhé!"
- Cảm ơn anh đã giúp đỡ tôi!
-
Cảm ơn ạ (cảm ơn ạ) Thêm ạ vào cuối câu thể hiện sự tôn trọng nhẹ nhàng, thường dùng khi nói với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong những tình huống cần sự lịch sự hơn. ạ giống như "ạ" trong tiếng Việt, không quá trang trọng nhưng thể hiện sự kính trọng.
- Cảm ơn chị đã nhắc nhở em ạ!
"Cảm ơn chị đã nhắc nhở em!" - Cảm ơn bác đã cho cháu mượn sách ạ!
"Cảm ơn bác đã cho cháu mượn sách!"
- Cảm ơn chị đã nhắc nhở em ạ!
-
Cảm ơn nhiều (cảm ơn nhiều) Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự biết ơn, thường trong những tình huống thân mật hoặc khi nhận được sự giúp đỡ quan trọng. Có thể thêm lắm (rất) để tăng mức độ: Cảm ơn nhiều lắm.
- Cảm ơn nhiều nhé!
"Cảm ơn rất nhiều nhé!" - Cảm ơn anh nhiều lắm ạ!
"Cảm ơn anh rất nhiều!"
- Cảm ơn nhiều nhé!
-
Cảm ơn trước (cảm ơn trước) Dùng khi bạn muốn cảm ơn trước khi nhận được sự giúp đỡ hoặc trước khi kết thúc cuộc trò chuyện. Cách nói này khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Cảm ơn trước nha!
"Cảm ơn trước nhé!" - Cảm ơn trước ạ, chúc chị ngủ ngon!
"Cảm ơn trước ạ, chúc chị ngủ ngon!"
- Cảm ơn trước nha!
-
Cảm ơn đã... (cảm ơn đã...) Kết hợp cảm ơn với động từ để thể hiện sự biết ơn vì một hành động cụ thể. Đây là cách nói tự nhiên và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cảm ơn đã chờ em!
"Cảm ơn đã chờ em!" - Cảm ơn đã chia sẻ với em!
"Cảm ơn đã chia sẻ với em!"
- Cảm ơn đã chờ em!
👉 Cảm ơn là cách đơn giản và hiệu quả nhất để bày tỏ lòng biết ơn trong hầu hết các tình huống hàng ngày. Hãy ghi nhớ và sử dụng nó thường xuyên nhé!
Quick Cheat Sheet
| Cụm từ | Phát âm | Nghĩa | Khi dùng |
|---|---|---|---|
| Cảm ơn | /gam on/ | Cảm ơn | Bạn bè, người quen, mọi lứa tuổi |
| Cảm ơn ạ | /gam on a/ | Cảm ơn (lịch sự nhẹ) | Người lớn tuổi, cấp trên, tình huống cần tôn trọng |
| Cảm ơn nhiều | /gam on nhieu/ | Cảm ơn rất nhiều | Tình huống thân mật hoặc quan trọng |
| Cảm ơn trước | /gam on truoc/ | Cảm ơn trước | Trước khi nhận được sự giúp đỡ hoặc kết thúc cuộc trò chuyện |
| Cảm ơn đã... | /gam on da.../ | Cảm ơn vì... | Kết hợp với động từ để cảm ơn vì hành động cụ thể |
Các cụm từ liên quan trong Vietnamese
- Cách nói "Bonjour" bằng Vietnamese**Xin chào**
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.