Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • Tiếng Anh
  • Tiếng Việt
  • Tiếng Nhật
  • Tiếng Trung
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Hàn
  • Tiếng Đức
  • Tiếng Hindi
  • Tiếng Ý

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / French / Japanese

How to say "Désolé" in Japanese

すみませんPhiên âmSumimasen

Trong văn hóa Nhật Bản, lời xin lỗi không chỉ dùng khi làm sai mà còn là nét ứng xử hàng ngày để thể hiện sự tôn trọng, khiêm nhường và tránh làm ảnh hưởng đến người khác. Tùy thuộc vào đối tượng giao tiếp (người lạ, bạn bè, đồng nghiệp hay cấp trên), người Nhật sẽ chọn mức độ lịch sự khác nhau.

1. Phổ biến và vạn năng nhất: すみません (Sumimasen)

Đây là câu giao tiếp quan trọng nhất bạn cần biết. Từ này được dùng khi lỡ va chạm nhẹ, nhờ vả người lạ, làm phiền người khác hoặc nói lời xin lỗi chung chung trong đời sống hàng ngày.

  • すみません、遅れました。
    "Xin lỗi, tôi đến muộn."

2. Xin lỗi chân thành trong sinh hoạt: ごめんなさい (Gomen nasai)

Từ này mang nét nghĩa xin lỗi cá nhân rõ rệt hơn, thích hợp dùng với người thân, bạn bè hoặc người ngang hàng khi bạn thực sự mắc lỗi. Khi nói chuyện với bạn thân hoặc người nhà, người Nhật thường rút gọn thành ごめん (Gomen).

  • 約束を忘れてごめんなさい。
    "Xin lỗi vì mình đã quên mất hẹn."

3. Trang trọng trong công việc: 申し訳ありません (Moushiwake arimasen)

Khi làm việc trong môi trường công sở, giao tiếp với đối tác hoặc khách hàng, bạn cần dùng biểu hiện lịch sự cao nhất này để thể hiện sự hối lỗi sâu sắc.

  • 大変申し訳ありません。
    "Tôi thành thật xin lỗi."

4. Xin lỗi vì làm phiền hoặc gây gián đoạn: 失礼します (Shitsurei shimasu)

Biểu hiện này mang nghĩa gốc là tôi xin phép thất lễ, thường dùng khi bước vào phòng của ai đó, ngắt lời người khác hoặc xin phép rời đi trước.

  • お先に失礼します。
    "Xin lỗi, tôi xin phép về trước."

Bảng tóm tắt nhanh

Cụm từPhiên âmNgữ cảnh sử dụng
ごめんGomenThân mật (bạn bè, người thân)
ごめんなさいGomen nasaiLịch sự vừa phải (sinh hoạt hàng ngày)
すみませんSumimasenĐa năng, phổ biến nhất (người lạ, mua sắm, làm phiền nhẹ)
失礼しますShitsurei shimasuLịch sự (khi làm phiền, vào phòng, xin phép)
申し訳ありませんMoushiwake arimasenChuyên nghiệp (công việc, kinh doanh, đối tác)

👉 Học nhanh cho người mới bắt đầu: Hãy ghi nhớ từ すみません (Sumimasen). Từ này vô cùng đa năng: bạn có thể dùng để xin lỗi khi vô ý va chạm, gây chú ý với nhân viên phục vụ, hoặc thậm chí thay cho lời cảm ơn nhẹ nhàng khi ai đó nhường đường cho bạn.

Bạn thấy hữu ích không?

Giúp bạn bè học cách nói cụm từ này trong Japanese — hãy chia sẻ nhé!

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/fr-ja/desole-sumimasen
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên