How to say "Gracias" in Chinese
Trong văn hóa Trung Quốc, sự biết ơn thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến mối quan hệ xã hội. 谢谢 (xièxie) là cách cảm ơn phổ biến nhất, nhưng cách dùng phụ thuộc vào mối quan hệ, tuổi tác, địa vị và hoàn cảnh. Người Trung Quốc thường tránh cảm ơn quá nhiều trong các mối quan hệ thân mật (như gia đình hay bạn bè thân thiết) vì điều đó có thể tạo khoảng cách không mong muốn. Ngược lại, trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi, địa vị cao, bạn nên dùng những cách nói trang trọng hơn để thể hiện sự kính trọng.
-
Cảm ơn trong các mối quan hệ thân mật (bạn bè, gia đình, người thân)
- 谢谢 (xièxie) vẫn được dùng, nhưng thường ngắn gọn và kèm theo ngữ điệu thân thiện.
-
- 这个礼物太棒了,谢谢!
Món quà này thật tuyệt, cảm ơn cậu nhiều!
- 这个礼物太棒了,谢谢!
-
- 快点帮我一下,谢谢!
Giúp mình nhanh với, cảm ơn nhé!
- 快点帮我一下,谢谢!
-
- 谢谢 (xièxie) vẫn được dùng, nhưng thường ngắn gọn và kèm theo ngữ điệu thân thiện.
-
Cảm ơn trong tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi/địa vị cao
- Dùng 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè) để thể hiện sự biết ơn sâu sắc hơn.
-
- 老师,这个建议非常有用,非常感谢!
Thầy ơi, lời khuyên này rất hữu ích, con cảm ơn thầy rất nhiều ạ!
- 老师,这个建议非常有用,非常感谢!
-
- Nếu muốn lịch sự hơn nữa, dùng 谢谢您 (xièxie nín) thay vì 谢谢 (dùng nín thay cho nǐ để thể hiện sự tôn trọng).
-
- 经理,麻烦您帮忙了,谢谢您!
Anh quản lý, cảm ơn anh đã giúp đỡ ạ!
- 经理,麻烦您帮忙了,谢谢您!
-
- Dùng 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè) để thể hiện sự biết ơn sâu sắc hơn.
-
Cảm ơn trong tình huống xã giao (người bán hàng, nhân viên phục vụ)
- 谢谢 (xièxie) là đủ, nhưng thường kèm theo 您 (nín) để thể hiện sự tôn trọng nhẹ nhàng.
-
- 服务员,这个菜很好吃,谢谢您!
Chị phục vụ, món này ngon quá, cảm ơn chị ạ!
- 服务员,这个菜很好吃,谢谢您!
-
- Trong siêu thị hay cửa hàng nhỏ, 谢谢 đơn giản là đủ.
-
- 这个苹果多少钱?谢谢!
Táo này bao nhiêu tiền vậy? Cảm ơn ạ!
- 这个苹果多少钱?谢谢!
-
- 谢谢 (xièxie) là đủ, nhưng thường kèm theo 您 (nín) để thể hiện sự tôn trọng nhẹ nhàng.
-
Cảm ơn khi nhận được sự giúp đỡ nhỏ nhặt
- Dùng 麻烦你了 (máfan nǐ le) trước 谢谢 để thể hiện sự biết ơn sâu sắc hơn.
-
- 麻烦你帮我拿一下行李,谢谢!
Phiền cậu giúp mình xách hành lý với, cảm ơn cậu nhé!
- 麻烦你帮我拿一下行李,谢谢!
-
- Nếu muốn nhấn mạnh sự biết ơn, dùng 太感谢了 (tài gǎnxiè le).
-
- 你帮我这么多,太感谢了!
Cậu giúp mình nhiều thế này, cảm ơn cậu quá!
- 你帮我这么多,太感谢了!
-
- Dùng 麻烦你了 (máfan nǐ le) trước 谢谢 để thể hiện sự biết ơn sâu sắc hơn.
-
Cảm ơn trong văn viết (thư, email trang trọng)
- Dùng 衷心感谢 (zhōngxīn gǎnxiè) cho sự biết ơn chân thành.
-
- 衷心感谢您的支持和帮助!
Chân thành cảm ơn sự ủng hộ và giúp đỡ của anh/chị!
- 衷心感谢您的支持和帮助!
-
- Hoặc 感谢您的理解 (gǎnxiè nín de lǐjiě) khi cảm ơn sự thông cảm.
-
- 这次给您带来不便,感谢您的理解!
Lần này gây phiền hà cho anh/chị, cảm ơn anh/chị đã thông cảm!
- 这次给您带来不便,感谢您的理解!
-
- Dùng 衷心感谢 (zhōngxīn gǎnxiè) cho sự biết ơn chân thành.
| Cách nói | Phiên âm | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| 谢谢 | xièxie | Cảm ơn (thân mật) |
| 谢谢您 | xièxie nín | Cảm ơn (lịch sự) |
| 非常感谢 | fēicháng gǎnxiè | Cảm ơn rất nhiều |
| 太感谢了 | tài gǎnxiè le | Cảm ơn quá nhiều! |
| 麻烦你了,谢谢 | máfan nǐ le, xièxie | Phiền bạn quá, cảm ơn |
| 衷心感谢 | zhōngxīn gǎnxiè | Cảm ơn chân thành |
👉 Phiên bản hữu ích nhất cho cuộc sống hàng ngày: Hãy bắt đầu bằng 谢谢 (xièxie). Đây là cách nói đơn giản, dễ nhớ và phù hợp trong hầu hết các tình huống thân mật hoặc xã giao. Khi gặp người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng, chỉ cần thêm 您 (nín) vào sau: 谢谢您 (xièxie nín).
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.