Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Spanish / Korean

How to say "Gracias" in Korean

**감사합니다**/**고마워요**/**고마워**Phiên âmgamsahamnida / gomawoyo / gomawo

Ở Hàn Quốc, cách bày tỏ lòng biết ơn phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Khác với tiếng Tây phương, tiếng Hàn có nhiều mức độ lịch sự khác nhau, từ trang trọng cho đến thân mật. Nếu bạn dùng sai mức độ, người nghe có thể cảm thấy không thoải mái dù ý định của bạn là tốt. Dưới đây là ba cách phổ biến nhất để nói "lời cảm ơn", từ trang trọng đến thân mật, cùng cách sử dụng trong từng tình huống.

1. 감사합니다 (gamsahamnida) — Cảm ơn trang trọng

Dùng khi bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn với người có địa vị cao hơn bạn (sếp, thầy cô, khách hàng) hoặc trong những tình huống chính thức (lễ tân, nhân viên phục vụ). Đây là cách lịch sự nhất, thể hiện sự tôn trọng sâu sắc.

  • 감사합니다. 정말 도움이 많이 되었어요.
    "Cảm ơn. Bạn đã giúp tôi rất nhiều."

  • 선생님, 감사합니다.
    "Thầy/cô ơi, em cảm ơn thầy/cô."

  • 고객님, 감사합니다. 좋은 하루 되세요.
    "Quý khách, tôi cảm ơn. Chúc quý khách một ngày tốt lành."

2. 고마워요 (gomawoyo) — Cảm ơn lịch sự nhưng thân thiện

Dùng khi bạn bày tỏ lòng biết ơn với người quen biết (đồng nghiệp, bạn bè thân thiết hơn, người lớn tuổi nhưng không phải cấp trên). Đây là cách cân bằng giữa lịch sự và thân thiện, phù hợp trong hầu hết các tình huống hàng ngày.

  • 이거 정말 맛있어요. 고마워요!
    "Cái này ngon quá. Cảm ơn bạn!"

  • 도와줘서 고마워요.
    "Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi."

  • 어머니, 오늘 저녁 정말 맛있어요. 고마워요.
    "Mẹ ơi, bữa tối nay ngon quá. Con cảm ơn mẹ."

3. 고마워 (gomawo) — Cảm ơn thân mật

Dùng khi bạn bày tỏ lòng biết ơn với người thân, bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn. Đây là cách nói ngắn gọn, gần gũi, không nên dùng với người có địa vị cao hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.

  • 잘 먹겠습니다. 고마워!
    "Tôi sẽ ăn ngon. Cảm ơn!" (thường nói sau khi nhận quà hay được mời ăn)

  • 너무 예쁘네! 고마워.
    "Đẹp quá! Cảm ơn cậu."

  • 형, 이거 사 줘서 고마워.
    "Anh ơi, cảm ơn anh vì đã mua cho em cái này."

Cụm từPhiên âmMức độ lịch sựKhi nào dùng?
감사합니다gamsahamnidaRất trang trọngSếp, thầy cô, khách hàng, tình huống chính thức
고마워요gomawoyoLịch sự, thân thiệnNgười quen, bạn bè, người lớn tuổi
고마워gomawoThân mậtBạn bè thân thiết, người thân, trẻ em

👉 **Bắt đầu bằng cách học 고마워요 (gomawoyo). Đây là cách an toàn nhất cho hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày ở Hàn Quốc. Nếu bạn không chắc chắn về mức độ thân mật, hãy dùng 고마워요 thay vì 고마워.

Các cụm từ liên quan trong Korean

  • Cách nói "Hola" bằng Korean안녕하세요 · annyeonghaseyo
https://vocapedia.org/vi/how-to-say/es-ko/gracias-gamsahamnida-gomawoyo-gomawo
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên