Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Spanish / Japanese

How to say "Gracias" in Japanese

**ありがとうございます**Phiên âmarigatō gozaimasu

Trong văn hóa Nhật Bản, sự biết ơn được thể hiện rất tinh tế, phụ thuộc vào mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Khác với tiếng Tây Ban Nha ("Gracias"), tiếng Nhật có nhiều cấp độ lịch sự khác nhau, từ thân mật đến trang trọng. Điều quan trọng nhất là bạn phải chọn cách nói phù hợp với hoàn cảnh: với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc trong môi trường trang trọng, luôn dùng cách nói lịch sự. Ngược lại, với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn, bạn có thể dùng cách nói thân mật hơn.

  1. Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi/cấp trên

    • Cụm từ chính: ありがとうございます (arigatō gozaimasu)
    • Dùng khi bạn muốn thể hiện sự biết ơn sâu sắc hoặc trong môi trường công sở, trường học, hoặc khi nhận quà từ người không thân thiết.
    • Ví dụ:
      • ありがとうございます、助かりました。
        "Arigatō gozaimasu, tasukarimashita." "Cảm ơn anh/chị, đã giúp tôi rất nhiều."
      • プレゼントをありがとうございます。
        "Purezento o arigatō gozaimasu." "Cảm ơn anh/chị vì món quà."
  2. Dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn

    • Cụm từ thân mật: ありがとう (arigatō)
    • Dùng khi bạn muốn nói "cảm ơn" một cách tự nhiên, không trang trọng. Đây là cách nói phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
    • Ví dụ:
      • ありがとう、手伝ってくれて!
        "Arigatō, tetsudatte kurete!" "Cảm ơn, đã giúp mình nhé!"
      • これ、美味しい!ありがとう。
        "Kore, oishii! Arigatō." "Cái này ngon quá! Cảm ơn nha."
  3. Dùng khi nhận được sự giúp đỡ nhỏ nhặt (thân mật)

    • Cụm từ ngắn gọn: どうも (dōmo)
    • Đây là cách nói rất ngắn gọn, thường dùng khi bạn muốn cảm ơn nhanh chóng mà không cần quá trang trọng. Thường đi kèm với động tác cúi đầu nhẹ.
    • Ví dụ:
      • どうも、助かりました。
        "Dōmo, tasukarimashita." "Cảm ơn, đã giúp tôi."
      • A: これ、どうぞ。 B: どうも。
        "A: Kore, dōzo. B: Dōmo." "A: Cái này, tặng cậu. B: Cảm ơn!"
  4. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự biết ơn (rất trang trọng)

    • Cụm từ nâng cao: 誠にありがとうございます (makoto ni arigatō gozaimasu)
    • Dùng trong những dịp quan trọng như nhận được sự giúp đỡ to lớn, hoặc khi viết thư/thiệp cảm ơn. Cách nói này thể hiện sự chân thành sâu sắc.
    • Ví dụ:
      • 誠にありがとうございます、この度は大変お世話になりました。
        "Makoto ni arigatō gozaimasu, kono tabi wa taihen osewa ni narimashita." "Thành thật cảm ơn, lần này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ."
Cụm từPhiên âmCách dùng
ありがとうございますarigatō gozaimasuTrang trọng, lịch sự
ありがとうarigatōThân mật, hàng ngày
どうもdōmoNgắn gọn, thân mật
誠にありがとうございますmakoto ni arigatō gozaimasuRất trang trọng, nhấn mạnh sự biết ơn

👉 **Cụm từ quan trọng nhất cho người mới bắt đầu là ありがとうございます (arigatō gozaimasu). Hãy ghi nhớ và sử dụng nó trong mọi tình huống trang trọng hoặc khi bạn không chắc chắn về mức độ thân mật. Sau đó, bạn có thể dần chuyển sang ありがとう (arigatō) khi giao tiếp với bạn bè.

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/es-ja/gracias-arigato-gozaimasu
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên