Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Spanish / German

How to say "Hola" in German

**Hallo**

Ở Đức, cách chào hỏi đầu tiên rất quan trọng vì nó thể hiện sự tôn trọng và mức độ thân thiện. Khác với tiếng Tây Ban Nha, tiếng Đức có nhiều biến thể chào tùy thuộc vào ngữ cảnh: mối quan hệ, tuổi tác, địa vị xã hội, hay mức độ thân mật. Hallo là dạng trung lập nhất, phù hợp hầu hết mọi tình huống, nhưng bạn nên biết khi nào dùng nó thay vì những biến thể khác như Guten Tag (lịch sự hơn) hay Hey (thân mật hơn).

  1. Chào hỏi chung chung (mọi tình huống)

    • Hallo là lựa chọn an toàn nhất cho người mới bắt đầu. Bạn có thể dùng nó với bạn bè, đồng nghiệp, hoặc người lạ trong môi trường không quá trang trọng.
      • - Hallo, wie geht’s?
        "Xin chào, bạn khỏe không?"
      • - Hallo, ich bin Anna.
        "Xin chào, tôi là Anna."
  2. Chào buổi sáng/trưa/chiều (trang trọng hơn)

    • Nếu bạn muốn thể hiện sự lịch sự, hãy dùng Guten Morgen (buổi sáng), Guten Tag (buổi trưa/chiều), hoặc Guten Abend (buổi tối). Những cụm từ này thường dùng trong công việc, giao tiếp với người lạ hoặc cấp trên.
      • - Guten Morgen, Herr Schmidt!
        "Chào buổi sáng, ông Schmidt!"
      • - Guten Tag, können Sie mir helfen?
        "Xin chào, bạn có thể giúp tôi không?"
  3. Chào thân mật (bạn bè, người trẻ tuổi)

    • Đối với bạn bè hoặc người trẻ tuổi, bạn có thể dùng Hey hoặc Hi (phiên bản tiếng Đức của "hi"). Những cách chào này không nên dùng với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc trong môi trường công sở trang trọng.
      • - Hey, was machst du heute?
        "Ê, hôm nay bạn làm gì thế?"
      • - Hi, lange nicht gesehen!
        "Chào, lâu rồi không gặp!"
  4. Chào trong tình huống đặc biệt (trang trọng tối đa)

    • Trong các buổi họp chính thức, sự kiện trang trọng, hoặc khi gặp người có địa vị cao (như giáo sư, giám đốc), bạn nên dùng Guten Tag kèm theo họ hoặc chức danh. Ví dụ: Guten Tag, Frau Müller (với phụ nữ) hoặc Guten Tag, Herr Doktor (với bác sĩ).
      • - Guten Tag, Frau Direktorin Weber!
        "Xin chào, bà giám đốc Weber!"
Cách chàoPhát âmKhi nào dùng
Hallo/ˈhalo/Mọi tình huống, trung lập
Guten Morgen/ˈɡuːtn̩ ˈmɔʁɡn̩/Buổi sáng, trang trọng
Guten Tag/ˈɡuːtn̩ taːk/Buổi trưa/chiều, lịch sự
Guten Abend/ˈɡuːtn̩ ˈaːbn̩t/Buổi tối, trang trọng
Hey/heɪ/Bạn bè, thân mật
Hi/haɪ/Người trẻ tuổi, không quá thân mật

👉 Hãy ghi nhớ Hallo đầu tiên! Đây là cách chào phổ biến nhất, dễ dùng trong hầu hết mọi tình huống. Khi bạn quen thuộc hơn, bạn có thể mở rộng sang Guten Tag (lịch sự) hoặc Hey (thân mật) tùy theo ngữ cảnh.

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/es-de/hola-hallo
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên