How to say "Thank you" in Chinese
Ở Trung Quốc, cách bày tỏ lòng biết ơn phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ, độ tuổi, địa vị xã hội và mức độ thân thiết. Nếu dùng sai cách, bạn có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thậm chí là xúc phạm. Dưới đây là những tình huống thường gặp nhất khi bạn cần nói cảm ơn bằng tiếng Trung, cùng với cách thể hiện phù hợp nhất.
-
Với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người có địa vị cao hơn Dùng 谢谢您 (xiè xie nín) để thể hiện sự tôn trọng. Từ nín (您) là dạng lịch sự của bạn trong tiếng Trung, tương đương với bạn trong tiếng Việt khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc sếp.
- 谢谢您帮助我完成这个报告。
Cảm ơn ngài đã giúp tôi hoàn thành bản báo cáo này. - 谢谢您的建议,我会认真考虑的。
Cảm ơn lời khuyên của ngài, tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng.
- 谢谢您帮助我完成这个报告。
-
Với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc người cùng tuổi Dùng 谢谢 (xiè xie) đơn giản là đủ, nhưng bạn cũng có thể thêm 了 (le) ở cuối câu để thể hiện sự thân mật hơn. Tránh dùng nín trong trường hợp này vì sẽ nghe rất xa cách.
- 谢谢,你真好!
Cảm ơn, cậu thật tốt bụng! - 这个礼物太棒了,谢谢了!
Món quà này tuyệt quá, cảm ơn cậu nhé!
- 谢谢,你真好!
-
Trong ngữ cảnh trang trọng (email, thư từ, phát biểu) Thêm 非常 (fēi cháng, rất) hoặc 万分 (wàn fēn, vô cùng) trước 谢谢 để tăng mức độ trang trọng. Cụm 致以诚挚的感谢 (zhì yǐ chéng zhì de gǎn xiè, gửi lời cảm ơn chân thành) cũng rất phổ biến trong văn viết.
- 非常感谢您的邀请。
Tôi vô cùng cảm kích lời mời của ngài. - 致以诚挚的感谢,祝您身体健康!
Gửi lời cảm ơn chân thành, chúc ngài luôn mạnh khỏe!
- 非常感谢您的邀请。
-
Khi nhận quà hoặc sự giúp đỡ từ người thân (cha mẹ, anh chị em) Người Trung Quốc thường dùng 谢谢 kèm theo hành động (như cúi đầu nhẹ, chắp tay) hoặc thêm 了 để thể hiện sự thân mật. Đôi khi họ còn nói 太感谢了! (tài gǎn xiè le, cảm ơn nhiều lắm!) để nhấn mạnh.
- 妈妈,谢谢您做的晚餐!
Mẹ ơi, cảm ơn mẹ đã nấu bữa tối cho con! - 哥哥,太感谢了!这个忙帮了我大忙。
Anh ơi, cảm ơn anh nhiều lắm! Giúp em việc này là cứu em đấy.
- 妈妈,谢谢您做的晚餐!
-
Khi từ chối một lời đề nghị nhưng vẫn muốn cảm ơn Dùng 谢谢您的好意 (xiè xie nín de hǎo yì, cảm ơn sự tốt bụng của ngài) hoặc 谢谢您的邀请 (xiè xie nín de yāo qǐng, cảm ơn lời mời của ngài) để thể hiện sự tôn trọng dù không nhận lời.
- 谢谢您的好意,不过我今天不太方便。
Cảm ơn sự tốt bụng của ngài, nhưng hôm nay tôi không tiện lắm. - 谢谢您的邀请,改天一定参加!
Cảm ơn lời mời của ngài, hôm khác nhất định tôi sẽ tham gia!
- 谢谢您的好意,不过我今天不太方便。
| Tình huống | Cụm từ | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Người lớn tuổi/cấp trên | 谢谢您 | xiè xie nín | Thể hiện sự tôn trọng |
| Bạn bè/người thân | 谢谢 | xiè xie | Dễ thương, thân mật |
| Trang trọng (văn viết) | 非常感谢 | fēi cháng gǎn xiè | Tăng mức độ cảm kích |
| Nhận quà/giúp đỡ từ người thân | 太感谢了! | tài gǎn xiè le | Thể hiện sự nhiệt tình |
| Từ chối lịch sự | 谢谢您的好意 | xiè xie nín de hǎo yì | Lịch sự khi không nhận lời mời |
👉 Nếu bạn chỉ nhớ được một cụm từ duy nhất, hãy bắt đầu với 谢谢 (xiè xie). Nó đơn giản, dễ dùng trong hầu hết mọi tình huống, từ giao tiếp hàng ngày đến với người thân. Khi bạn đã quen dần, hãy thêm 了 (le) hoặc 您 (nín) tùy theo ngữ cảnh để thể hiện sự tinh tế hơn.
Các cụm từ liên quan trong Chinese
- Cách nói "Hello" bằng Chinese**你好** · nǐ hǎo
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.