Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • Tiếng Anh
  • Tiếng Việt
  • Tiếng Nhật
  • Tiếng Trung
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Hàn
  • Tiếng Đức
  • Tiếng Hindi
  • Tiếng Ý

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / English / Korean

How to say "Sorry" in Korean

**죄송합니다**/**미안합니다**Phiên âmjoesonghamnida / mianhamnida

Trong văn hóa Hàn Quốc, cách thể hiện sự xin lỗi phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ, tuổi tác và hoàn cảnh. Người Hàn coi trọng sự khiêm tốn, tôn trọng người lớn tuổi và cấp trên, nên cách xin lỗi cũng thay đổi theo mức độ trang trọng. 죄송합니다 (joesonghamnida) là cách xin lỗi trang trọng, thường dùng với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong tình huống nghiêm trọng. 미안합니다 (mianhamnida) thân mật hơn, phù hợp với bạn bè, người trẻ tuổi hoặc hoàn cảnh ít nghiêm trọng.

  1. Xin lỗi người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng

    • 죄송합니다 (joesonghamnida)
    • - 선생님, 죄송합니다. 늦게 도착해서 정말 죄송합니다. "Thầy/cô ơi, em xin lỗi. Em đến muộn nên thật sự xin lỗi thầy/cô."
    • - 사장님, 죄송합니다. 중요한 일을 깜빡했어요. "Giám đốc, tôi xin lỗi. Tôi đã quên mất công việc quan trọng."
  2. Xin lỗi bạn bè, người trẻ tuổi hoặc trong tình huống thân mật

    • 미안합니다 (mianhamnida)
    • - 친구야, 미안합니다. 약속을 못 지켜서 정말 미안해. "Bạn ơi, mình xin lỗi. Mình không giữ được lời hứa nên thật sự xin lỗi."
    • - 동생, 미안합니다. 실수로 너의 책을 찢어 버렸어. "Em xin lỗi. Do sơ ý nên em đã làm rách sách của anh."
  3. Xin lỗi người lạ hoặc trong tình huống bất ngờ

    • 죄송합니다 (joesonghamnida) cho sự trang trọng hoặc 미안합니다 (mianhamnida) nếu tình huống ít nghiêm trọng
    • - 실례합니다, 죄송합니다. 길을 잘못 들었어요. "Xin lỗi, tôi xin lỗi. Tôi đã đi nhầm đường."
    • - 죄송합니다, 지갑을 잃어버렸어요. 도와주실 수 있나요? *"Xin lỗi, tôi đã đánh mất ví. Bạn có thể giúp tôi không?"
  4. Xin lỗi trong tình huống nghiêm trọng (lỗi lớn, gây hại)

    • 죄송합니다 (joesonghamnida) luôn được ưu tiên
    • - 부모님, 죄송합니다. 제가 실수를 많이 했어요. "Bố mẹ ơi, con xin lỗi. Con đã phạm nhiều sai lầm."
    • - 고객님, 죄송합니다. 제품에 문제가 생겨서 정말 죄송합니다. "Quý khách ơi, tôi xin lỗi. Sản phẩm có vấn đề nên tôi thật sự xin lỗi."
Cách nóiPhiên âmNgữ cảnh sử dụng
죄송합니다joesonghamnidaTrang trọng, người lớn tuổi, cấp trên, tình huống nghiêm trọng
미안합니다mianhamnidaThân mật, bạn bè, người trẻ tuổi, tình huống ít nghiêm trọng

👉 **Bắt đầu bằng cách nhớ hai từ đơn giản: 죄송합니다 (joesonghamnida) cho mọi tình huống trang trọng và 미안합니다 (mianhamnida) cho bạn bè. Khi nói chuyện với người Hàn, hãy quan sát cách họ xin lỗi để điều chỉnh mức độ trang trọng cho phù hợp.

Các cụm từ liên quan trong Korean

  • Cách nói "Please" bằng Korean**주세요** · juseyo
  • Cách nói "Hello" bằng Korean안녕하세요 · annyeonghaseyo
https://vocapedia.org/vi/how-to-say/en-ko/sorry-joesonghamnida-mianhamnida
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên