How to say "Sorry" in Japanese
Trong văn hóa Nhật Bản, sự xin lỗi không chỉ đơn thuần là lời nói mà còn thể hiện sự tôn trọng, ý thức về trách nhiệm và mối quan hệ xã hội. Khác với tiếng Việt, nơi "xin lỗi" có thể dùng thoải mái trong mọi tình huống, tiếng Nhật phân biệt rõ ràng mức độ lịch sự, tuổi tác và địa vị xã hội. Việc chọn từ xin lỗi phù hợp sẽ quyết định ấn tượng của bạn đối với người nghe.
-
Dùng trong mọi tình huống thông thường (lịch sự nhưng không quá trang trọng) すみません (sumimasen) là cụm từ phổ biến nhất để xin lỗi trong tiếng Nhật. Nó có thể dùng khi bạn vô tình làm phiền ai đó, đến muộn, hoặc gây ra một lỗi nhỏ. Từ này thể hiện sự tôn trọng nhưng không quá nghiêm trọng.
-
すみません、遅れてしまいました。 "Xin lỗi, tôi đã đến muộn."
-
すみません、お邪魔します。 "Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị."
-
-
Dùng khi gây ra lỗi nghiêm trọng hoặc khi muốn thể hiện sự thành thật 申し訳ありません (moushiwake arimasen) là cách xin lỗi trang trọng hơn, thường dùng khi bạn gây ra lỗi lớn hoặc khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn (sếp, khách hàng, thầy cô).
-
申し訳ありません、大変申し訳ございませんでした。 "Thành thật xin lỗi, tôi đã làm điều rất đáng tiếc."
-
申し訳ありません、ご迷惑をおかけしてしまいました。 "Thành thật xin lỗi vì đã gây phiền hà cho anh/chị."
-
-
Dùng trong tình huống thân mật (bạn bè, người ngang hàng) ごめん (gomen) là phiên bản thân mật của "xin lỗi", tương tự như "xin lỗi nha" trong tiếng Việt. Nó chỉ dùng với bạn bè, người cùng tuổi hoặc người thân.
-
ごめん、待たせちゃった。 "Xin lỗi nha, để anh/chị phải chờ."
-
ごめん、間違えちゃった。 "Xin lỗi, tôi nhầm rồi."
-
-
Dùng khi muốn xin lỗi sâu sắc và thể hiện sự hối lỗi 申し訳ございません (moushiwake gozaimasen) là cách nói trang trọng nhất, thường dùng trong công việc hoặc khi đối diện với cấp trên. Nó thể hiện sự thành khẩn và tôn trọng cao độ.
-
申し訳ございません、二度とこのようなことはございません。 "Thành thật xin lỗi, tôi hứa sẽ không bao giờ tái phạm."
-
申し訳ございません、お力になれず申し訳ございません。 "Thành thật xin lỗi vì đã không giúp được gì cho anh/chị."
-
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| すみません | sumimasen | Xin lỗi (lịch sự, phổ biến) |
| 申し訳ありません | moushiwake arimasen | Xin lỗi (trang trọng, lỗi nghiêm trọng) |
| ごめん | gomen | Xin lỗi (thân mật) |
| 申し訳ございません | moushiwake gozaimasen | Xin lỗi (rất trang trọng, hối lỗi sâu sắc) |
👉 Hãy bắt đầu bằng cách nhớ すみません (sumimasen). Đây là cụm từ đa dụng nhất, phù hợp trong hầu hết tình huống hàng ngày khi bạn cần xin lỗi một cách lịch sự nhưng không quá trang trọng.
Các cụm từ liên quan trong Japanese
- Cách nói "Thank you" bằng Japanese**ありがとうございます** · arigatō gozaimasu
- Cách nói "Hello" bằng Japaneseこんにちは · konnichiwa
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.