How to say "Thank you" in German
Trong văn hóa Đức, sự bày tỏ lòng biết ơn rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, cách bạn nói "cảm ơn" sẽ thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ, độ tuổi, vị thế xã hội hoặc mức độ thân mật với người nghe. Người Đức thường chú trọng sự lịch sự và phân biệt rõ ràng giữa các cấp bậc xã hội, vì vậy bạn nên chú ý đến cách xưng hô và lựa chọn từ ngữ phù hợp.
-
Cảm ơn trong tình huống thân mật hoặc với bạn bè, người cùng tuổi
- Danke
- **Danke** für die Hilfe!"Cảm ơn vì đã giúp đỡ!"- Ich hab’s vergessen, **danke** trotzdem!"Tôi quên mất, nhưng dù sao cũng cảm ơn!"
- Danke
-
Cảm ơn trong tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi, cấp trên
- Vielen Dank (cảm ơn rất nhiều)
- **Vielen Dank** für Ihre Geduld!"Cảm ơn rất nhiều vì sự kiên nhẫn của ngài!"- Das war sehr nett von Ihnen, **vielen Dank**!"Ngài thật tốt bụng, cảm ơn ngài rất nhiều!"
- Vielen Dank (cảm ơn rất nhiều)
-
Cảm ơn một cách rất lịch sự hoặc trong văn viết
- Herzlichen Dank (lòng thành cảm ơn)
- **Herzlichen Dank** für die Einladung!"Lòng thành cảm ơn vì lời mời!"- Ich schätze Ihre Unterstützung sehr, **herzlichen Dank**!"Tôi rất trân trọng sự hỗ trợ của ngài, lòng thành cảm ơn!"
- Herzlichen Dank (lòng thành cảm ơn)
-
Cảm ơn một cách thân mật nhưng vẫn lịch sự (thường dùng với người quen)
- Danke schön (cảm ơn đẹp lòng)
- **Danke schön** für das Geschenk!"Cảm ơn đẹp lòng vì món quà!"- Das war wirklich hilfreich, **danke schön**!"Điều đó thực sự hữu ích, cảm ơn đẹp lòng!"
- Danke schön (cảm ơn đẹp lòng)
-
Cảm ơn một cách rất thân mật, gần gũi (bạn bè thân thiết, gia đình)
- Danke dir (cảm ơn anh/chị/em)
- **Danke dir** fürs Zuhören!"Cảm ơn em vì đã lắng nghe!"- Du bist die Beste, **danke dir**!"Em là người tốt nhất, cảm ơn em!"
- Danke dir (cảm ơn anh/chị/em)
-
Cảm ơn trong tình huống trang trọng hoặc khi nhận được sự giúp đỡ lớn
- Ich danke Ihnen (tôi cảm ơn ngài)
- **Ich danke Ihnen** für die Gelegenheit!"Tôi cảm ơn ngài vì cơ hội này!"- **Ich danke Ihnen** im Voraus für Ihre Mühe!"Tôi xin cảm ơn ngài trước vì sự cố gắng của ngài!"
- Ich danke Ihnen (tôi cảm ơn ngài)
👉 Cụm từ hữu ích nhất trong cuộc sống hàng ngày: Danke là từ đơn giản và phổ biến nhất, phù hợp với hầu hết mọi tình huống. Bạn nên ghi nhớ và sử dụng nó thường xuyên khi nói chuyện với người Đức, đặc biệt là trong các tình huống thân mật hoặc khi không chắc chắn về mức độ trang trọng.
| Cụm từ | Phát âm (gần đúng) | Ý nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Danke | Đan-kờ | Cảm ơn |
| Vielen Dank | Vi-len Đan-kờ | Cảm ơn rất nhiều |
| Danke schön | Đan-kờ sờn | Cảm ơn đẹp lòng |
| Danke dir | Đan-kờ địt | Cảm ơn em/anh/chị |
| Herzlichen Dank | Hét-sờ-lin Đan-kờ | Lòng thành cảm ơn |
| Ich danke Ihnen | Ích Đan-kờ Í-nen | Tôi cảm ơn ngài |
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.