Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / English / German

How to say "Thank you" in German

**Danke**

Trong văn hóa Đức, sự bày tỏ lòng biết ơn rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, cách bạn nói "cảm ơn" sẽ thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ, độ tuổi, vị thế xã hội hoặc mức độ thân mật với người nghe. Người Đức thường chú trọng sự lịch sự và phân biệt rõ ràng giữa các cấp bậc xã hội, vì vậy bạn nên chú ý đến cách xưng hô và lựa chọn từ ngữ phù hợp.

  1. Cảm ơn trong tình huống thân mật hoặc với bạn bè, người cùng tuổi

    • Danke
      • - **Danke** für die Hilfe! "Cảm ơn vì đã giúp đỡ!"
      • - Ich hab’s vergessen, **danke** trotzdem! "Tôi quên mất, nhưng dù sao cũng cảm ơn!"
  2. Cảm ơn trong tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi, cấp trên

    • Vielen Dank (cảm ơn rất nhiều)
      • - **Vielen Dank** für Ihre Geduld! "Cảm ơn rất nhiều vì sự kiên nhẫn của ngài!"
      • - Das war sehr nett von Ihnen, **vielen Dank**! "Ngài thật tốt bụng, cảm ơn ngài rất nhiều!"
  3. Cảm ơn một cách rất lịch sự hoặc trong văn viết

    • Herzlichen Dank (lòng thành cảm ơn)
      • - **Herzlichen Dank** für die Einladung! "Lòng thành cảm ơn vì lời mời!"
      • - Ich schätze Ihre Unterstützung sehr, **herzlichen Dank**! "Tôi rất trân trọng sự hỗ trợ của ngài, lòng thành cảm ơn!"
  4. Cảm ơn một cách thân mật nhưng vẫn lịch sự (thường dùng với người quen)

    • Danke schön (cảm ơn đẹp lòng)
      • - **Danke schön** für das Geschenk! "Cảm ơn đẹp lòng vì món quà!"
      • - Das war wirklich hilfreich, **danke schön**! "Điều đó thực sự hữu ích, cảm ơn đẹp lòng!"
  5. Cảm ơn một cách rất thân mật, gần gũi (bạn bè thân thiết, gia đình)

    • Danke dir (cảm ơn anh/chị/em)
      • - **Danke dir** fürs Zuhören! "Cảm ơn em vì đã lắng nghe!"
      • - Du bist die Beste, **danke dir**! "Em là người tốt nhất, cảm ơn em!"
  6. Cảm ơn trong tình huống trang trọng hoặc khi nhận được sự giúp đỡ lớn

    • Ich danke Ihnen (tôi cảm ơn ngài)
      • - **Ich danke Ihnen** für die Gelegenheit! "Tôi cảm ơn ngài vì cơ hội này!"
      • - **Ich danke Ihnen** im Voraus für Ihre Mühe! "Tôi xin cảm ơn ngài trước vì sự cố gắng của ngài!"

👉 Cụm từ hữu ích nhất trong cuộc sống hàng ngày: Danke là từ đơn giản và phổ biến nhất, phù hợp với hầu hết mọi tình huống. Bạn nên ghi nhớ và sử dụng nó thường xuyên khi nói chuyện với người Đức, đặc biệt là trong các tình huống thân mật hoặc khi không chắc chắn về mức độ trang trọng.

Cụm từPhát âm (gần đúng)Ý nghĩa ngắn gọn
DankeĐan-kờCảm ơn
Vielen DankVi-len Đan-kờCảm ơn rất nhiều
Danke schönĐan-kờ sờnCảm ơn đẹp lòng
Danke dirĐan-kờ địtCảm ơn em/anh/chị
Herzlichen DankHét-sờ-lin Đan-kờLòng thành cảm ơn
Ich danke IhnenÍch Đan-kờ Í-nenTôi cảm ơn ngài
https://vocapedia.org/vi/how-to-say/en-de/thank-you-danke
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên