Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / German / Japanese

How to say "Hallo" in Japanese

こんにちはPhiên âmKonnichiwa

Trong tiếng Nhật, cách chào hỏi phổ biến nhất là こんにちは (Konnichiwa), nhưng cách sử dụng của nó khá đặc biệt so với tiếng Việt. Khác với tiếng Đức hay tiếng Việt, người Nhật không dùng こんにちは cho mọi tình huống giao tiếp. Đây là một lời chào mang tính chất chung chung, thường dùng vào ban ngày (từ khoảng 10 giờ sáng đến 5 giờ chiều) và không phù hợp trong các mối quan hệ thân mật hoặc khi gặp người lớn tuổi hơn mình. Nếu bạn dùng sai ngữ cảnh, người Nhật có thể cảm thấy bạn thiếu tế nhị.

Dưới đây là cách sử dụng こんにちは trong các tình huống khác nhau:

  1. Chào hỏi người quen hoặc đồng nghiệp (ngang hàng hoặc ít tuổi hơn)

    • こんにちは、山田さん!
      "Xin chào, anh Yamada!"
    • こんにちは、田中くん!
      "Xin chào, cậu Tanaka!"
  2. Chào hỏi trong môi trường công sở (với cấp trên hoặc người lớn tuổi) Kèm theo kính ngữ là điều bắt buộc. Bạn nên thêm hậu tố さん (-san) sau tên hoặc dùng おはようございます (Ohayō gozaimasu) vào buổi sáng, こんばんは (Konbanwa) vào buổi tối thay vì こんにちは.

    • 山田さん、こんにちは!
      "Chào anh Yamada!"
    • 部長、こんにちは。
      "Trưởng phòng, chào ngài!"
  3. Chào hỏi người lạ trong lần đầu gặp mặt (ví dụ: khi bước vào cửa hàng) こんにちは có thể dùng, nhưng thường đi kèm với hành động như cúi đầu nhẹ hoặc mỉm cười. Tránh dùng khi bước vào nhà người khác vào buổi tối (dùng こんばんは thay).

    • こんにちは、いらっしゃいませ!
      "Xin chào, quý khách vui lòng vào!"
  4. Chào hỏi qua điện thoại hoặc thư điện tử (trang trọng) こんにちは thường được thay thế bằng お世話になっております (O-sewa ni natte orimasu) trong ngữ cảnh công việc. こんにちは chỉ dùng khi bạn đã quen biết người nghe.

    • こんにちは、先日お送りいただいた資料についてご相談したいです。
      "Xin chào, tôi muốn trao đổi về tài liệu mà anh đã gửi hôm trước."
Cách nóiRomajiNghĩaKhi nào dùng?
こんにちはKonnichiwaXin chào (chung chung)Ban ngày, với người quen hoặc ngang hàng
おはようございますOhayō gozaimasuChào buổi sángBuổi sáng (trang trọng)
こんばんはKonbanwaChào buổi tốiBuổi tối
おはようOhayōChào buổi sáng (thân mật)Bạn bè, người thân
やあYāÊ, chào (rất thân mật)Bạn thân, người cùng tuổi

👉 Hãy bắt đầu bằng cách ghi nhớ こんにちは và luyện tập trong ngữ cảnh phù hợp (ví dụ: chào đồng nghiệp vào buổi trưa). Đừng quên kết hợp với ngôn ngữ cơ thể như cúi đầu nhẹ để thể hiện sự tôn trọng. Nếu bạn không chắc về mối quan hệ, hãy quan sát cách người Nhật khác chào trước khi quyết định dùng từ nào.

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/de-ja/hallo-konnichiwa
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên