Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / German / Hindi

How to say "Hallo" in Hindi

नमस्तेPhiên âmnamaste

Ở Ấn Độ, cách chào hỏi rất quan trọng và thể hiện sự tôn trọng. नमस्ते (namaste) là lời chào phổ biến nhất, có thể dùng trong hầu hết mọi tình huống, từ thân mật đến trang trọng. Điều quan trọng là bạn nên kết hợp नमस्ते với một cử chỉ nhỏ: hai tay chắp lại trước ngực (như tư thế cầu nguyện) và cúi nhẹ đầu. Cử chỉ này thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt khi chào người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong môi trường trang trọng. Nếu bạn không chắp tay, नमस्ते vẫn được chấp nhận, nhưng sẽ thiếu phần quan trọng trong văn hóa chào hỏi Ấn Độ.

  1. Chào người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong hoàn cảnh trang trọng

    • नमस्ते luôn là lựa chọn an toàn. Bạn nên chắp tay và cúi nhẹ đầu khi nói.
    • - **नमस्ते**, श्रीमान! "Xin chào, ngài!"
    • - **नमस्ते**, जी! आप कैसे हैं? "Xin chào, thưa ngài! Ngài khỏe không?"
  2. Chào bạn bè, người cùng tuổi hoặc người nhỏ tuổi hơn

    • नमस्ते vẫn được dùng, nhưng bạn có thể chắp tay nhẹ hoặc chỉ gật đầu kèm theo nụ cười. Không nhất thiết phải cúi đầu sâu.
    • - **नमस्ते**, राहुल! तुम कैसे हो? "Chào Rahul! Cậu khỏe không?"
    • - **नमस्ते**, दीपा! "Chào Deepa!"
  3. Chào lần đầu gặp mặt (giới thiệu bản thân)

    • नमस्ते kết hợp với việc giới thiệu tên là rất tự nhiên. Bạn có thể chắp tay khi chào người lớn tuổi.
    • - **नमस्ते**, मेरा नाम ली है। आपसे मिलकर खुशी हुई! "Xin chào, tôi tên là Lee. Rất vui được gặp ngài!"
    • - **नमस्ते**, मैं तुम्हारा नया दोस्त हूँ! "Xin chào, tôi là bạn mới của cậu!"
  4. Chào trong môi trường công sở hoặc học đường

    • नमस्ते thường được dùng kèm theo tên hoặc chức danh (nếu có). Ở Ấn Độ, việc chào hỏi cấp trên bằng tên riêng có thể thiếu tôn trọng, vì vậy hãy dùng kính ngữ nếu cần.
    • - **नमस्ते**, महोदय! क्या मैं आपकी मदद कर सकता हूँ? "Xin chào, thưa ngài! Tôi có thể giúp gì ngài không?"
    • - **नमस्ते**, सर! आज का काम कैसा चल रहा है? "Xin chào, thầy! Hôm nay công việc thế nào ạ?"
  5. Chào vào buổi sáng, buổi chiều hoặc buổi tối

    • नमस्ते có thể dùng bất cứ lúc nào trong ngày, không phân biệt thời gian. Tuy nhiên, vào buổi sáng, người Ấn Độ thường dùng सुप्रभात (suprabhat) nghĩa là "chào buổi sáng", và buổi tối có thể dùng शुभ रात्रि (shubh ratri) nghĩa là "chúc ngủ ngon". नमस्ते vẫn phù hợp trong mọi trường hợp.
    • - **नमस्ते**, सुबह का समय अच्छा है! "Xin chào, buổi sáng thật đẹp!"
    • - **नमस्ते**, शाम को मिलकर अच्छा लगा! "Xin chào, thật vui khi gặp cậu vào buổi chiều!"
Cách chàoPhát âmNghĩaKhi nào dùng?
नमस्तेnamasteXin chàoMọi lúc, mọi đối tượng
नमस्ते जीnamaste jiXin chào (kính ngữ)Với người lớn tuổi hoặc cấp trên
नमस्ते, मेरा नाम...namaste, mera naam...Xin chào, tôi tên là...Giới thiệu bản thân

👉 Bạn chỉ cần nhớ duy nhất नमस्ते (namaste). Hãy kết hợp với cử chỉ chắp tay khi chào người lớn tuổi hoặc trong hoàn cảnh trang trọng. Đừng quên mỉm cười và cúi nhẹ đầu — đó là chìa khóa để thể hiện sự tôn trọng trong văn hóa Ấn Độ!

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/de-hi/hallo-namaste
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên