Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sweet

sweet

/swiːt/

"sweet" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

ngọt

This cake is very sweet.

Bánh này rất ngọt.


Cách dùng "sweet" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Có hương vị ngọt, ngọt ngào

She has a sweet tooth.

Cô ấy thích ăn đồ ngọt.

Thường dùng để mô tả đồ ăn hoặc thức uống có hương vị ngọt.

thông thường

Dễ thương, đáng yêu

She has a sweet smile.

Cô ấy có nụ cười dễ thương.

Dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đáng yêu.

thông thường

Thân thiện, dễ chịu

He is a sweet person.

Anh ấy là một người dễ chịu.

Dùng để mô tả người thân thiện, dễ chịu.

Cụm từ kết hợp

sweet toothsự thích đồ ngọtsweet dreamsgiấc ngủ ngọt ngàosweet sixteenlễ kỷ niệm 16 tuổi

Từ đồng nghĩa

deliciouslovelykindpleasant

Từ trái nghĩa

sourbitterharshunpleasant

Cụm từ liên quan

sweet homecụm từ
nhà ấm cúng
sweet nothingscụm từ
những lời nói ngọt ngào nhưng không có ý nghĩa thực tế

Mẹo hay

Sử dụng 'sweet' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'sweet' có thể dùng để mô tả hương vị, người, hoặc tình huống. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không hiểu nghĩa từ ngữ cảnh

Nếu không chắc chắn về nghĩa của 'sweet', hãy xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'ngọt', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swēte'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sweet' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hương vị ngọt, người dễ thương, hoặc tình huống dễ chịu.

Phân tích từ

sweet
ngọt
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.