swim
bơi lộiShe loves to swim in the ocean.
Cô ấy thích bơi lội ở biển.
Di chuyển trong nước bằng cách sử dụng các động tác của tay và chân.
The children swam in the pool all afternoon.
Các em bé bơi lội trong hồ bơi cả buổi chiều.
Thường dùng để chỉ hoạt động thể thao hoặc giải trí trong nước.
Được bao phủ hoặc trôi nổi trong một chất lỏng.
The boat swam in the water.
Con tàu trôi nổi trên mặt nước.
Dùng để mô tả vật thể trôi nổi trong nước.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'swim' thường dùng để chỉ hoạt động thể thao hoặc giải trí trong nước. Đối với vật thể trôi nổi, có thể dùng từ 'float'.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính
Thường dùng để chỉ hoạt động thể thao hoặc giải trí trong nước.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'swimman', có nghĩa là 'di chuyển trong nước'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hoạt động thể thao hoặc giải trí trong nước. Có thể dùng để mô tả vật thể trôi nổi trong nước.