swim

/swɪm/
bơi lội

She loves to swim in the ocean.

Cô ấy thích bơi lội ở biển.


trang trọng

Di chuyển trong nước bằng cách sử dụng các động tác của tay và chân.

The children swam in the pool all afternoon.

Các em bé bơi lội trong hồ bơi cả buổi chiều.

Thường dùng để chỉ hoạt động thể thao hoặc giải trí trong nước.

thông thường

Được bao phủ hoặc trôi nổi trong một chất lỏng.

The boat swam in the water.

Con tàu trôi nổi trên mặt nước.

Dùng để mô tả vật thể trôi nổi trong nước.

Cụm từ kết hợp

swim lapsbơi vòngswim freestylebơi tự doswim acrossbơi qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

swim against the tidethành ngữ
đối đầu với sự chống đối
swim with the tidethành ngữ
đi theo xu hướng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'swim' thường dùng để chỉ hoạt động thể thao hoặc giải trí trong nước. Đối với vật thể trôi nổi, có thể dùng từ 'float'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính

Thường dùng để chỉ hoạt động thể thao hoặc giải trí trong nước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'swimman', có nghĩa là 'di chuyển trong nước'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hoạt động thể thao hoặc giải trí trong nước. Có thể dùng để mô tả vật thể trôi nổi trong nước.

Phân tích từ

swim
di chuyển trong nước
root
Từ Điển Anh Việt