Looking up...
This cake is absolutely delicious.
Bánh này ngon quá.
Thích ăn, ngon miệng, hấp dẫn về hương vị.
She cooked a delicious meal for her family.
Cô ấy nấu một bữa ăn ngon cho gia đình.
The restaurant serves delicious Vietnamese dishes.
Nhà hàng phục vụ những món ăn Việt Nam ngon.
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt.
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt.
Không dùng để mô tả người, chỉ dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống.
Từ tiếng Anh 'delicious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliciosus', có nghĩa là 'ngon, hấp dẫn'.
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt. Có thể dùng để miêu tả những thứ khác nếu chúng mang lại cảm giác thú vị hoặc hấp dẫn.