harsh
khắc nghiệtThe teacher's harsh criticism upset the student.
Sự chỉ trích khắc nghiệt của giáo viên làm học sinh buồn bực.
trang trọng
có tính chất nghiêm khắc, không nhẹ nhàng; gây khó chịu
The desert climate can be harsh for travelers.
Khí hậu sa mạc có thể khắc nghiệt đối với du khách.
Thường dùng để miêu tả môi trường, lời nói, hoặc điều kiện gây khó chịu.
Cụm từ kết hợp
harsh weatherthời tiết khắc nghiệtharsh criticismphê bình khắc nghiệtharsh realitythực tế khắc nghiệt
Từ Điển Anh Việt