swimming
bơi lộiShe enjoys swimming in the ocean every morning.
Cô ấy thích bơi lội ở biển mỗi buổi sáng.
Hoạt động bơi lội trong nước, thường là một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
Swimming is a great way to stay fit.
Bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe.
He won a gold medal in competitive swimming.
Anh ấy đã giành huy chương vàng trong môn bơi lội chuyên nghiệp.
Bơi lội có thể là một hoạt động giải trí hoặc một môn thể thao cạnh tranh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Từ 'swimming' thường được sử dụng để chỉ hoạt động bơi lội trong nước, trong khi 'swim' thường được sử dụng như một động từ.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Sử dụng 'swimming' khi nói về hoạt động bơi lội, và 'swim' khi nói về hành động bơi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'swimming' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swimman', có nghĩa là 'bơi lội'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'swimming' thường được sử dụng để chỉ hoạt động bơi lội trong nước, có thể là giải trí hoặc thể thao.