Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bitter

bitter

/ˈbɪtər/

"bitter" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

đắng

The coffee is very bitter.

Cà phê rất đắng.


Cách dùng "bitter" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Có vị đắng, không ngọt; thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống.

She added sugar to reduce the bitter taste.

Cô ấy đã cho đường để giảm vị đắng.

Thường đi kèm với danh từ 'taste' hoặc 'flavor'.

thông thường

Cảm giác tiêu cực, oán giận; dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ.

He felt bitter about the decision.

Anh ấy cảm thấy oán giận về quyết định đó.

Có thể đi kèm với danh từ như 'bitter feeling', 'bitter resentment'.

Cụm từ kết hợp

bitter tastevị đắngbitter chocolatesô cô la đắngbitter disappointmentsự thất vọng cay đắng
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.