Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. show up

show up

/ʃoʊ ʌp/◆động từ cụm
xuất hiện

She promised to show up at the party.

Cô ấy hứa sẽ xuất hiện tại bữa tiệc.


thông thường

Xuất hiện, đến một nơi hoặc sự kiện, thường là theo lời hứa hoặc mong đợi.

He never shows up on time.

Anh ấy không bao giờ đến đúng giờ.

The band decided to show up at the last minute.

Nhóm nhạc quyết định xuất hiện tại phút cuối cùng.

Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của một người, đôi khi có nghĩa là làm cho ai đó phải đối mặt với một vấn đề.

thông thường

Làm cho ai đó phải đối mặt với một vấn đề hoặc thực tế khó chịu.

The police showed up the criminal's lies.

Cảnh sát đã làm cho những lời nói dối của tội phạm bị lộ.

Dùng để chỉ việc làm cho một vấn đề trở nên rõ ràng hoặc khó chịu.

Cụm từ kết hợp

show up lateđến muộnshow up earlyđến sớmshow up unexpectedlyxuất hiện bất ngờ

Từ đồng nghĩa

appeararriveturn up

Từ trái nghĩa

disappearleaveabsent

Cụm từ liên quan

show offđộng từ cụm
hiển thị, khoe khoang
show aroundđộng từ cụm
dẫn ai đi xem

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Câu 'show up' thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục hơn là trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'show up' và 'turn up'

'Show up' thường dùng để chỉ sự xuất hiện của một người, còn 'turn up' có thể dùng cho cả người và vật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'show' (hiển thị, xuất hiện) và 'up' (lên, đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Có thể dùng để chỉ sự xuất hiện vật lý hoặc sự xuất hiện của một vấn đề.

Phân tích từ

show
hiển thị, xuất hiện
root
+
up
lên, đến
particle
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.