Looking up...
She promised to show up at the party.
Cô ấy hứa sẽ xuất hiện tại bữa tiệc.
Xuất hiện, đến một nơi hoặc sự kiện, thường là theo lời hứa hoặc mong đợi.
He never shows up on time.
Anh ấy không bao giờ đến đúng giờ.
The band decided to show up at the last minute.
Nhóm nhạc quyết định xuất hiện tại phút cuối cùng.
Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của một người, đôi khi có nghĩa là làm cho ai đó phải đối mặt với một vấn đề.
Làm cho ai đó phải đối mặt với một vấn đề hoặc thực tế khó chịu.
The police showed up the criminal's lies.
Cảnh sát đã làm cho những lời nói dối của tội phạm bị lộ.
Dùng để chỉ việc làm cho một vấn đề trở nên rõ ràng hoặc khó chịu.
Câu 'show up' thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
'Show up' thường dùng để chỉ sự xuất hiện của một người, còn 'turn up' có thể dùng cho cả người và vật.
Từ ghép từ 'show' (hiển thị, xuất hiện) và 'up' (lên, đến).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Có thể dùng để chỉ sự xuất hiện vật lý hoặc sự xuất hiện của một vấn đề.