show indifference

/ʃoʊ ɪnˈdɪfərəns/
thờ ơ

He showed complete indifference to the suffering around him.

Anh ấy tỏ ra hoàn toàn thờ ơ trước những nỗi đau xung quanh.


neutral

thể hiện sự không quan tâm, thờ ơ hoặc vô cảm trước điều gì đó

She showed indifference to the criticism from her colleagues.

Cô ấy tỏ ra thờ ơ trước những lời chỉ trích từ đồng nghiệp.

The government's indifference to climate change concerns many scientists.

Sự thờ ơ của chính phủ trước vấn đề biến đổi khí hậu khiến nhiều nhà khoa học lo ngại.

Thường dùng để mô tả thái độ không quan tâm, lạnh nhạt hoặc vô cảm trong tình huống xã hội, chính trị hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

show open indifferencethể hiện sự thờ ơ trắng trợnfeign indifferencegiả vờ thờ ơdisplay indifferencebày tỏ sự thờ ơ

Mẹo hay

Phân biệt 'show indifference' và 'show apathy'

'Show indifference' nhấn mạnh sự thờ ơ, không quan tâm đến một vấn đề cụ thể, trong khi 'show apathy' thường ám chỉ sự thiếu quan tâm mang tính toàn diện, thậm chí là vô cảm trước hoàn cảnh xung quanh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả thái độ tiêu cực. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 'thờ ơ' hoặc 'lạnh nhạt' thay thế.

Phân tích từ

show
thể hiện, tỏ ra
verb
+
indifference
sự thờ ơ, không quan tâm
noun
Từ Điển Anh Việt