Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. residual

residual

/rɪˈzɪdʒuəl/

"residual" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

còn lại

The residual income after paying all expenses was $5,000.

Thu nhập còn lại sau khi trả hết chi phí là 5.000 đô la.


Cách dùng "residual" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính hoặc phần chính yếu; phần thừa

The residual effects of the medication lasted for hours.

Tác dụng phụ của thuốc kéo dài trong nhiều giờ.

She invested her residual earnings in stocks.

Cô ấy đầu tư khoản thu nhập còn lại vào cổ phiếu.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, khoa học hoặc kỹ thuật.

Tài chính
Tài chính

số dư (trong tài khoản ngân hàng)

The residual balance in his account was $200.

Số dư còn lại trong tài khoản của anh ấy là 200 đô la.

Dùng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

Đầu tư
Tài chính

thu nhập dôi ra (sau khi đã trừ chi phí)

Residual income is a key metric for evaluating business performance.

Thu nhập dôi ra là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Thuật ngữ chuyên ngành trong đầu tư và kế toán.

Cụm từ kết hợp

residual incomethu nhập dôi raresidual effecttác dụng phụresidual balancesố dư còn lạiresidual claimquyền đòi nợ còn lại

Từ đồng nghĩa

remainingleftoverremainingsurplusexcess

Từ trái nghĩa

primarymainessentialprincipal

Mẹo hay

Sử dụng 'residual' trong tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'residual' thường đi kèm với 'income' (thu nhập dôi ra) hoặc 'claim' (quyền đòi nợ). Ví dụ: 'residual income' = thu nhập sau khi đã trừ tất cả chi phí.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'residual' và 'remaining'

'Residual' nhấn mạnh phần còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính, trong khi 'remaining' chỉ đơn thuần là phần còn lại. Ví dụ: 'residual income' (thu nhập sau chi phí) khác với 'remaining money' (số tiền còn lại).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *residuus* (còn lại, thừa), xuất phát từ *residere* (ngồi lại, ở lại), gồm tiền tố *re-* (lại) + *sedere* (ngồi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn như tài chính, kinh tế, khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'còn lại' hoặc 'thừa' thay thế.

Phân tích từ

re-
lại, nữa
prefix
+
-sid-
ngồi
root
+
-ual
thuộc về, có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.