residue

/ˈrɛzɪduː/
phần còn lại

The chemical reaction left a sticky residue on the glass.

Phản ứng hóa học để lại một lớp cặn dính trên kính.


trang trọng

Phần còn sót lại sau khi một quá trình hoàn tất, đặc biệt là chất không mong muốn.

After distillation, the residue at the bottom of the flask was analyzed.

Sau khi chưng cất, phần cặn còn lại dưới đáy bình thí nghiệm đã được phân tích.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc tài chính để chỉ phần còn lại không thể loại bỏ hoàn toàn.

Tài chính
trang trọng

Số tiền còn lại sau khi thanh toán các khoản nợ hoặc chi phí.

The residue of the estate was distributed among the heirs.

Phần tài sản còn lại sau khi thanh toán nợ được chia cho các thừa kế.

Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

chemical residuecặn hóa họclegal residuephần tài sản còn lại theo pháp luậttoxic residuecặn độc hại

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'residue' và 'remnant'

'Residue' thường ám chỉ phần còn lại không mong muốn sau một quá trình (ví dụ: cặn hóa học), trong khi 'remnant' chỉ phần còn sót lại nói chung (ví dụ: mảnh vải thừa).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *residuus* (còn lại), từ *residere* (ngồi lại, ở lại), gồm *re-* (lại) + *sedere* (ngồi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'residue' thường được dịch là 'phần còn lại' hoặc 'cặn', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'waste' (chất thải) hoặc 'remnant' (mảnh vụn còn sót lại).

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-sidue
ngồi, ở lại
root
Từ Điển Anh Việt