Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. residential

residential

/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/

"residential" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

liên quan đến nơi ở

The residential area is very quiet at night.

Khu vực cư trú rất yên tĩnh vào ban đêm.


Cách dùng "residential" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Thuộc về nơi ở, nơi cư trú của người.

They bought a residential property in the suburbs.

Họ mua một bất động sản cư trú ở vùng ngoại ô.

Thường dùng để mô tả các khu vực, tòa nhà hoặc bất động sản dành cho cư trú.

Cụm từ kết hợp

residential areakhu dân cưresidential propertybất động sản cư trúresidential districtkhu dân cư

Từ đồng nghĩa

domesticinhabiteddwelling

Từ trái nghĩa

commercialindustrialbusiness

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'residential' với 'residential' trong ngữ cảnh pháp lý, nơi nó có thể có nghĩa khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'residentialis', có nghĩa là 'của người cư trú'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để phân biệt với các khu vực thương mại hoặc công nghiệp.

Phân tích từ

reside
cư trú
root
+
-ntial
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.