Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. resident

resident

/ˈrɛzɪdənt/

"resident" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

người cư trú

The residents of the neighborhood are friendly.

Các cư dân trong khu phố rất thân thiện.


Cách dùng "resident" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Người sống ở một nơi nhất định, thường là một nhà, khu phố hoặc quốc gia.

She became a resident of Paris after moving there.

Cô ấy trở thành cư dân của Paris sau khi chuyển đến đó.

Thường dùng để chỉ người có địa chỉ cố định hoặc quyền cư trú hợp pháp.

Y học
chuyên ngành

Bác sĩ hoặc y tá đang thực tập tại bệnh viện.

The resident doctor performed the surgery under supervision.

Bác sĩ thực tập đã thực hiện phẫu thuật dưới sự giám sát.

Trong y khoa, 'resident' thường chỉ bác sĩ đang thực tập chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

permanent residentngười cư trú thường xuyênresident alienngười cư trú ngoại quốcresident doctorbác sĩ thực tập

Từ đồng nghĩa

inhabitantdwelleroccupant

Từ trái nghĩa

transientvisitortourist

Cụm từ liên quan

resident evilcụm từ
tên một game điện tử nổi tiếng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'resident' và 'inhabitant' có sự khác biệt nhỏ: 'resident' nhấn mạnh quyền cư trú hợp pháp, còn 'inhabitant' chỉ người sống ở một nơi.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Trong ngữ cảnh y khoa, 'resident' phải dịch là 'bác sĩ thực tập', không phải 'người cư trú'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'resident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'residentem', từ động từ 'residere' (nghĩa là 'ở lại, cư trú').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'resident' có thể dùng để chỉ cả người và vật (như 'resident evil' trong game). Trong tiếng Việt, 'người cư trú' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

reside
ở lại, cư trú
root
+
-ent
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.