Looking up...
I received a notification about the meeting.
Tôi đã nhận được thông báo về cuộc họp.
Thông báo, thông điệp hoặc cảnh báo được gửi đến người dùng thông qua một ứng dụng hoặc hệ thống.
The app sent a notification when a new message arrived.
Ứng dụng đã gửi một thông báo khi có tin nhắn mới đến.
Thông thường được sử dụng trong các ứng dụng điện thoại hoặc hệ thống thông báo.
Hoạt động hoặc quá trình thông báo cho một người hoặc nhóm người về một sự kiện hoặc thông tin.
The company issued a notification to all employees about the policy change.
Công ty đã ban hành thông báo cho tất cả nhân viên về sự thay đổi chính sách.
Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc công việc chính thức.
Trong các ứng dụng điện thoại hoặc hệ thống thông báo, 'notification' thường được dịch là 'thông báo'.
Lựa chọn từ 'thông báo' hoặc 'cảnh báo' tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ tiếng Anh 'notification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'notificatio', có nghĩa là 'sự thông báo'.
Trong tiếng Anh, 'notification' thường được sử dụng để chỉ thông báo từ các ứng dụng hoặc hệ thống. Trong tiếng Việt, từ 'thông báo' được sử dụng rộng rãi hơn và có nhiều ngữ cảnh khác nhau.