Looking up...
Notwithstanding the rain, we went to the park.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi công viên.
Dù sao, mặc dù, bất chấp
Notwithstanding his objections, the project was approved.
Mặc dù ông ấy phản đối, dự án vẫn được phê duyệt.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Thường được sử dụng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy để nối hai ý kiến trái ngược nhau.
Từ ghép từ 'not' và 'withstanding', có nghĩa là 'không chịu đựng' hoặc 'bất chấp'.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa hai ý kiến.