Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. alert

alert

/əˈlɜrt/
cảnh giác

The guard remained alert throughout the night.

Người bảo vệ vẫn cảnh giác suốt đêm.


neutral

tỉnh táo, cảnh giác

She was alert to every sound in the dark forest.

Cô ấy tỉnh táo trước mọi âm thanh trong khu rừng tối.

Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần sẵn sàng đối phó với nguy hiểm.

Công nghệ
trang trọng

thông báo khẩn cấp

The app sends an alert when suspicious activity is detected.

Ứng dụng gửi thông báo khẩn cấp khi phát hiện hoạt động đáng ngờ.

Trong công nghệ, thường liên quan đến cảnh báo tự động (ví dụ: bảo mật, thời tiết).

neutral

làm cảnh giác, báo động

The loud noise alerted the residents to the fire.

Tiếng động lớn đã khiến cư dân cảnh giác về vụ cháy.

Có thể dùng cho hành động chủ động hoặc bị động.

Cụm từ kết hợp

stay alertgiữ cảnh giácalert systemhệ thống cảnh báoon high alerttrong tình trạng báo động cao

Từ đồng nghĩa

vigilantwatchfulawarewarning

Từ trái nghĩa

unawareinattentivecomplacent

Cụm từ liên quan

alert someone to somethingđộng từ cụm
báo cho ai biết về điều gì nguy hiểm

Mẹo hay

Phân biệt 'alert' và 'alarmed'

'Alert' là trạng thái chủ động (tỉnh táo), còn 'alarmed' thường chỉ cảm giác bị đe dọa (bị báo động). Ví dụ: 'She felt alarmed by the noise' (Cô ấy cảm thấy bị báo động bởi tiếng động) ≠ 'She remained alert' (Cô ấy vẫn tỉnh táo).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'alert' trong ngữ cảnh an ninh

Khi nói về hệ thống bảo mật (ví dụ: camera, ứng dụng), dùng 'alert' như danh từ đếm được: 'The system sent multiple alerts last night.' (Hệ thống đã gửi nhiều cảnh báo đêm qua.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *alere* (nuôi dưỡng, thúc đẩy) thông qua tiếng Pháp cổ *alerte* (sẵn sàng). Ban đầu dùng trong quân sự (thế kỷ 14) để chỉ trạng thái sẵn sàng chiến đấu.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể đóng vai trò tính từ (alert mind), danh từ (security alert), hoặc động từ (alert the police). Trong tiếng Việt, 'cảnh giác' thường dùng cho trạng thái tinh thần, trong khi 'thông báo khẩn cấp' dùng cho danh từ công nghệ.

Phân tích từ

al-
từ Latin *alere* (nuôi dưỡng, thúc đẩy)
root
+
-ert
liên quan đến trạng thái sẵn sàng (từ tiếng Pháp *alerte*)
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.