update
cập nhậtI need to update my phone's software.
Tôi cần cập nhật phần mềm điện thoại của mình.
cập nhật thông tin, dữ liệu, hoặc tình trạng mới nhất
The app updates automatically every night.
Ứng dụng tự động cập nhật vào mỗi đêm.
We need to update the website with the latest news.
Chúng tôi cần cập nhật trang web với tin tức mới nhất.
Thường dùng cho công nghệ, phần mềm, hoặc thông tin.
cung cấp thông tin mới nhất về một chủ đề
The manager will update the team on the project's progress.
Người quản lý sẽ cập nhật cho nhóm về tiến độ dự án.
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc báo cáo.
làm mới, thay đổi để phù hợp hơn
She updated her wardrobe with trendy pieces.
Cô ấy đã cập nhật tủ quần áo của mình với những món đồ hợp thời trang.
Có thể dùng cho phong cách, thiết kế, hoặc sở thích.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'update' và 'upgrade'
'Update' thường chỉ cập nhật phiên bản mới (ví dụ: phần mềm), trong khi 'upgrade' ám chỉ nâng cấp lên phiên bản cao cấp hơn (ví dụ: nâng cấp RAM).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'update'?
Dùng 'update' khi muốn nói đến việc làm mới thông tin, dữ liệu, hoặc phần mềm. Không dùng để chỉ thay đổi lớn về cấu trúc hoặc chức năng.
Nguồn gốc từ
From Latin 'update' (to bring up to date), from 'up' + 'date' (day, time). First used in English in the 19th century.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'cập nhật' thường dùng cho công nghệ, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đời sống hàng ngày. Tránh nhầm lẫn với 'cập nhật' (to update) và 'cập nhật' (to renew).