nothingness
sự không có gìThe vast emptiness of space filled him with a sense of nothingness.
Vô cùng trống rỗng của không gian làm anh ta cảm thấy sự không có gì.
Sự không có gì, sự trống rỗng hoàn toàn, sự không tồn tại.
After the loss of his job, he felt a deep sense of nothingness.
Sau khi mất việc, anh ta cảm thấy một sự không có gì sâu sắc.
Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả sự trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày
Từ này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học.
Nguồn gốc từ
Từ 'nothingness' được hình thành từ 'nothing' (không có gì) và hậu tố '-ness' (sự, tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học để mô tả sự trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.