Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave behind

leave behind

/lɪv bɪˈhaɪnd/◆động từ cụm
để lại

She left her keys behind when she moved to a new city.

Cô ấy đã để lại chìa khóa khi chuyển đến thành phố mới.


thông thường

Để lại một vật gì đó ở một nơi khi đi đi, thường là vô ý hoặc không muốn mang theo.

He left his wallet behind at the restaurant.

Anh ấy đã để ví tiền lại ở nhà hàng.

Don't leave your luggage behind when you get off the train.

Đừng để hành lý lại khi bạn xuống tàu.

Thường dùng khi quên hoặc cố ý để lại một vật gì đó.

trang trọng

Để lại một di sản, ảnh hưởng hoặc kết quả sau khi đi.

She left behind a legacy of kindness and generosity.

Cô ấy đã để lại một di sản về lòng tốt và sự hào phóng.

The war left behind a devastated landscape.

Cuộc chiến đã để lại một cảnh quan bị tàn phá.

Dùng để mô tả những gì còn lại sau một sự kiện hoặc sự kiện lịch sử.

Cụm từ kết hợp

leave something behindđể lại cái gì đóleave someone behindđể lại ai đó

Từ đồng nghĩa

forgetabandonforsake

Từ trái nghĩa

takebringcarry

Cụm từ liên quan

leave outđộng từ cụm
bỏ qua, không bao gồm
leave overđộng từ cụm
để lại, còn lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'leave behind' đúng cách, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'leave behind' với 'leave out' (bỏ qua) hoặc 'leave over' (để lại).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'leave' (để lại) và 'behind' (ở phía sau).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quên hoặc cố ý để lại một vật gì đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
behind
ở phía sau
preposition
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.