leave a mark

/lɪv ə mɑːrk/
để lại dấu ấn

Her speech left a mark on everyone who attended.

Bài phát biểu của cô ấy đã để lại dấu ấn với tất cả những người có mặt.


thông thường

Để lại một ảnh hưởng, dấu vết hoặc ấn tượng lâu dài trong trí nhớ hoặc tâm trí của ai đó.

The artist's work left a mark on the entire generation.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã để lại dấu ấn cho cả thế hệ.

His kindness left a mark on my heart.

Lòng tốt bụng của anh ấy đã để lại dấu ấn trong trái tim tôi.

Thường dùng để mô tả ảnh hưởng tích cực hoặc sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

leave a lasting markđể lại dấu ấn lâu dàileave a deep markđể lại dấu ấn sâu sắc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make a markcụm từ
để lại dấu ấn
leave an impressioncụm từ
để lại ấn tượng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường mang nghĩa tích cực, mô tả sự ảnh hưởng sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc gì đó tạo ra một dấu vết vật lý hoặc tâm lý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự ảnh hưởng sâu sắc hoặc ấn tượng lâu dài.

Từ Điển Anh Việt